Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

4.229 bản ghi4.202 còn hiệu lựcHành chính & tổ chức nhà nước

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứCấp đơn vịMã cơ quan cấp trênĐơn vị cấp trên
2995042Hải quan cửa khẩu cảng Xuân Hải01058544Chi cục Hải quan khu vực XI
2995043Chi cục hải quan Hồng Lĩnh01058544Cục Hải quan tỉnh Hà Tĩnh
2995044Hải quan cửa khẩu quốc tế Lao Bảo01058540Cục Hải quan tỉnh Quảng Trị
2995045Chi cục hải quan Khu thương mại Lao Bảo01058540Cục Hải quan tỉnh Quảng Trị
2995046Hải quan cửa khẩu cảng Cửa Việt01058540Cục Hải quan tỉnh Quảng Trị
2995047Chi cục HQCK Cảng Đồng Tháp0
2995048Hải quan Thủy An01058541Cục Hải quan Huế
2995049Chi cục hải quan Thuận An01058541Cục Hải quan tỉnh Thừa Thiên -Huế
2995050Đội nghiệp vụ CK Hồng Vân - AĐớt01058541Cục Hải quan tỉnh Thừa Thiên -Huế
2995051Hải quan quản lý hàng Đầu tư, Gia công - Chi cục Hải quan Khu vực XII01058729Chi cục Hải quan Khu vực XII
2995052Hải quan cửa khẩu cảng Đà Nẵng01058729Chi cục Hải quan Khu vực XII
2995053Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế Đà Nẵng01058729Chi cục Hải quan Khu vực XII
2995054Chi cục hải quan KCN Đà Nẵng01058729Cục Hải quan thành phố Đà Nẵng
2995055Hải quan Khu công nghiệp Đà Nẵng01058729Cục Hải quan thành phố Đà Nẵng
2995056Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan01058729Cục Hải quan thành phố Đà Nẵng
2995057Chi cục hải quan cửa khẩu Cảng Kỳ Hà Đà Nẵng01058729Chi cục Hải quan Khu vực XII
2995058Hải quan cửa khẩu cảng Quy Nhơn01058727Chi cục Hải quan Khu vực XIV
2995059Hải quan Phú Yên01058730Cục Hải quan tỉnh Bình Định
2995060Hải quan cửa khẩu Bắc Phong Sinh01058542Chi cục Hải quan khu vực VIII
2995061Hải quan cửa khẩu cảng Vạn Gia01058542Chi cục Hải quan khu vực VIII
2995062Chi Cục Hải quan cảng biển Cái Lân01058542Cục Hải quan tỉnh Quảng Ninh
2995063Hải quan cửa khẩu cảng Nha Trang01058725Cục Hải quan tỉnh Khánh Hoà
2995064Hải quan cửa khẩu cảng Cam Ranh01058725Cục Hải quan tỉnh Khánh Hoà
2995065Chi cục hải quan thị xã Kontum0
2995066Hải quan Đà Lạt34431058725Chi cục Hải quan Khu vực XIII
2995067Hải quan Buôn Ma Thuột139631058727Chi cục Hải quan Khu vực XIV
2995068Chi cục hải quan cửa khẩu Trảng Bàng0
2995069Hải quan Biên Hòa142/CHQ-NVTHQ01135206Chi cục Hải quan Khu vực XVIII
2995070Hải quan Thống Nhất01058731Cục Hải quan tỉnh Đồng Nai
2995071Hải quan Long Bình Tân01058731Cục Hải quan tỉnh Đồng Nai

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ