2995012 | Chi cục hải quan CK Sơn La | 116 | Thành phố Sơn La | | |
2995013 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị | 20 | Tỉnh Lạng Sơn | 1058538 | Chi cục Hải quan Khu vực VI |
2995014 | Hải quan cửa khẩu Tân Thanh | 182 | Huyện Văn Lãng | 1058538 | Cục Hải quan tỉnh Lạng Sơn |
2995015 | Hải quan cửa khẩu ga đường sắt quốc tế Đồng Đăng | 06184 | Xã Đồng Đăng | 1058538 | Chi cục Hải quan Khu vực VI |
2995016 | Hải quan cửa khẩu Vĩnh Long | 855 | Thành phố Vĩnh Long | 1058922 | Cục Hải quan thành phố Cần Thơ |
2995017 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Móng Cái | 194 | Thành Phố Móng Cái | 1058542 | Chi cục Hải quan khu vực VIII |
2995018 | Đổi kiểm soát chống buôn lậu | 91 | Tỉnh An Giang | 1058734 | Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang |
2995019 | Hải quan cửa khẩu cảng Hòn Gai | 22 | Tỉnh Quảng Ninh | 1058542 | Chi cục Hải quan khu vực VIII |
2995020 | Hải quan cửa khẩu Hoành Mô | 06841 | Xã Hoành Mô | 1058542 | Chi cục Hải quan khu vực VIII |
2995021 | Hải quan cửa khẩu cảng Cẩm Phả | 195 | Thành phố Cẩm Phả | 1058542 | Chi cục Hải quan khu vực VIII |
2995022 | Hải quan cửa khẩu cảng Hải Phòng khu vực 1 | 31 | Thành phố Hải Phòng | 1056988 | Chi cục Hải quan khu vực III |
2995023 | Hải quan cửa khẩu cảng Hải Phòng khu vực 2 | 31 | Thành phố Hải Phòng | 1056988 | Chi cục Hải quan khu vực III |
2995024 | Hải quan cửa khẩu cảng Hải Phòng khu vực 3 | 31 | Thành phố Hải Phòng | 1056988 | Chi cục Hải quan khu vực III |
2995025 | Chi cục hải quan Đầu tư - Gia Công | 31 | Thành phố Hải Phòng | 1056988 | Chi cục Hải quan khu vực III |
2995026 | Chi cục hải quan KCN - KCX | 31 | Thành phố Hải Phòng | 1056988 | Chi cục Hải quan khu vực III |
2995027 | Hải quan Hải Dương | 10543 | Phường Việt Hòa | 1056988 | Chi cục Hải quan khu vực III |
2995028 | Chi cục hải quan Hưng Yên | 33 | Tỉnh Hưng Yên | | |
2995029 | Chi cục hải quan cảng Hòn Chông | 30787 | Xã Kiên Lương | 1058734 | Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang |
2995030 | Chi cục hải quan Thái Bình | | | | |
2995031 | Hải quan Nam Định | | | 1124095 | Chi cục Hải quan Khu vực IV |
2995032 | Hải quan cửa khẩu Vĩnh Hội Đông | 30337 | Xã An Phú | 1058923 | Cục Hải quan tỉnh An Giang |
2995033 | Hải quan Ninh Bình | 37 | Tỉnh Ninh Bình | 1124095 | Chi cục Hải quan Khu vực IV |
2995034 | Hải quan cửa khẩu cảng Thanh Hóa | 38 | Tỉnh Thanh Hoá | 1056991 | Chi cục Hải quan Khu vực X |
2995035 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Na Mèo | 387 | Huyện Quan Sơn | 1056991 | Cục Hải quan tỉnh Thanh Hoá |
2995036 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Tịnh Biên | 30520 | Phường Tịnh Biên | 1058923 | Cục Hải quan tỉnh An Giang |
2995037 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Vĩnh Xương | 30385 | Xã Vĩnh Xương | 1058923 | Cục Hải quan tỉnh An Giang |
2995038 | Chi cục hải quan Vinh | 412 | Thành phố Vinh | | |
2995039 | Chi cục hải quan Cảng Cửa Lò | 413 | Thị xã Cửa Lò | | |
2995040 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Nậm Cắn | 417 | Huyện Kỳ Sơn | 1058544 | Chi cục Hải quan khu vực XI |
2995041 | Hải quan cửa khẩu Cảng Mỹ Thới | 30301 | Phường Mỹ Thới | 1058923 | Cục Hải quan tỉnh An Giang |