1165625 | VĂN PHÒNG TRƯỜNG BỒI DƯỠNG CÁN BỘ KINH TẾ - TÀI CHÍNH | 166/2025/NĐ-CP | 29/06/2025 | 3 | Đơn vị sự nghiệp giáo dục - đào tạo |
1165991 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Đại Từ | 2928/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 4 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1165992 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Định Hóa | 2931/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 4 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1166016 | BẢO HIỂM XÃ HỘI CƠ SỞ BÌNH DƯƠNG | 2560/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 4 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1166017 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Võ Nhai | 2927/QD-BHXH | 25/09/2025 | 4 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1166018 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Phú Bình | 2925/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 4 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1166030 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Bà Rịa | 2564/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 4 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1166078 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Đầm Dơi | 2882/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 4 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1166079 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Bạc Liêu | 2879/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 4 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1166080 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Yên Sơn | 2947/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 4 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1166081 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Phủ Lý | 2530/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 4 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1166082 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Điện Bàn | 2689/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 4 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1166131 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Phan Rang | 2729/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 4 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1166173 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Chiêm Hóa | 2942/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 4 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1166213 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Khâm Đức | 2698/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 4 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1166266 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Quế Sơn | 2699/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 4 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1167809 | CHI CỤC HẢI QUAN KHU VỰC XV | 2019/QĐ-BTC | 10/06/2025 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1168771 | TRƯỜNG BỒI DƯỠNG CÁN BỘ KINH TẾ - TÀI CHÍNH | 166/2025/NĐ-CP | | 2 | Đơn vị sự nghiệp giáo dục - đào tạo |
2995000 | Hải quan Cà Mau | | | 0 | Đơn vị quản lý hành chính |
2995001 | Hải quan của khẩu cảng Cần Thơ | | | 0 | Đơn vị quản lý hành chính |
2995002 | Hải quan Tây Đô | | | 0 | Đơn vị quản lý hành chính |
2995003 | Hải quan cửa khẩu Tà Lùng | | | 0 | Đơn vị quản lý hành chính |
2995004 | Hải quan Thái Nguyên | | | 0 | Đơn vị quản lý hành chính |
2995005 | Hải quan cửa khẩu Lý Vạn | 142/CHQ-NVTHQ | 12/03/2025 | 0 | Đơn vị quản lý hành chính |
2995006 | Hải quan cửa khẩu Pò Peo | | | 0 | Đơn vị quản lý hành chính |
2995007 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Lào Cai | | | 0 | Đơn vị quản lý hành chính |
2995008 | Hải quan cửa khẩu Mường Khương | | | 0 | Đơn vị quản lý hành chính |
2995009 | Hải quan cửa khẩu Bát Xát | | | 0 | Đơn vị quản lý hành chính |
2995010 | Chi cục hải quan cửa khẩu Bắc Hà | | | 0 | Đơn vị quản lý hành chính |
2995011 | Chi cục hải quan CK Chiềng Khương | | | 0 | Đơn vị quản lý hành chính |