Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.
| Mã | Tên | Căn cứ | Ngày thành lập | Cấp đơn vị | Mã cơ quan cấp trên |
|---|---|---|---|---|---|
1145890 | Thuế tỉnh Lạng Sơn | 1376/QĐ-CT | 29/06/2025 | 4 | 1056271 |
1145891 | Thuế Tỉnh Quảng Trị | 1376/QĐ-CT | 29/06/2025 | 3 | 1056271 |
1145892 | Thuế tỉnh Cà Mau | 1376/QĐ-CT | 29/06/2025 | 3 | 1056271 |
1146403 | Thuế tỉnh Đồng Tháp | 1376/QĐ-CT | 29/06/2025 | 3 | 1056271 |
1150512 | CHI CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC KHU VỰC XIV | 2018/qđ-btc | 10/06/2025 | 4 | 1057357 |
1156362 | TEST 2 | 14/QĐ-CHQ | 04/03/2025 | 0 | 1058727 |
1156363 | TEST 1 | 14/QĐ-CHQ | 04/03/2025 | 0 | 1058727 |
1158885 | Thống kê tỉnh Phú Thọ | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 4 | 1059472 |
1159117 | Thống kê tỉnh Hưng Yên | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1159134 | THỐNG KÊ TỈNH LÀO CAI | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1159398 | Thống kê tỉnh Bắc Ninh | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1159399 | Thống kê tỉnh Lâm Đồng | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1159400 | THỐNG KÊ THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1159811 | Thống kê thành phố Đồng Nai | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1159812 | Thống kê tỉnh Gia Lai | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1159813 | Thống kê tỉnh Ninh Bình | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1159814 | Thống kê tỉnh Quảng Trị | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1160120 | Thống kê tỉnh Tuyên Quang | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1160659 | Thống kê tỉnh An Giang | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1160660 | THỐNG KÊ TỈNH ĐỒNG THÁP | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1161171 | Thống kê thành phố Đà Nẵng | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1161383 | Thống Kê tỉnh Cà Mau | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1161815 | Thống kê Thành phố Hồ Chí Minh | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1162148 | THỐNG KÊ CƠ SỞ THÁP MƯỜI | 913/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1162228 | THỐNG KÊ THÀNH PHỐ CẦN THƠ | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1162404 | Thống kê tỉnh Tây Ninh | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1162787 | Thống kê tỉnh Khánh Hòa | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1163183 | Thống kê tỉnh Quảng Ngãi | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1164087 | THỐNG KÊ TỈNH ĐẮK LẮK | 912/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
1165326 | Thống kê cơ sở Thủ Đức | 913/QĐ-CTK | 10/07/2025 | 3 | 1059472 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 4.229 |
| Còn hiệu lực | 4.202 |
| Đã hết hiệu lực | 27 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 3.035 |