1056379 | Kho bạc Nhà nước Yên Minh - Kho bạc Nhà nước Hà Giang | 325 TC/QĐ/TCCB | 30/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 |
1056380 | Kho bạc Nhà nước Quản Bạ - Kho bạc Nhà nước Hà Giang | 325 TC/QĐ/TCCB | 30/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 |
1056381 | Kho bạc Nhà nước Đồng Văn - Kho bạc Nhà nước Hà Giang | 325 TC/QĐ/TCCB | 30/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 |
1056382 | Kho bạc Nhà nước Mèo Vạc - Kho bạc Nhà nước Hà Giang | 325 TC/QĐ/TCCB | 30/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 |
1056383 | Kho bạc Nhà nước Vị Xuyên - Kho bạc Nhà nước Hà Giang | 325 TC/QĐ/TCCB | 30/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 |
1056384 | Kho bạc Nhà nước Xín Mần - Kho bạc Nhà nước Hà Giang | 325 TC/QĐ/TCCB | 30/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 |
1056385 | Kho bạc Nhà nước Bắc Mê - Kho bạc Nhà nước Hà Giang | 325 TC/QĐ/TCCB | 30/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Giang - Cấp 3 |
1056386 | Kho bạc Nhà nước Bắc Yên - Kho bạc Nhà nước Sơn La | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 |
1056387 | Kho bạc Nhà nước Phù Yên - Kho bạc Nhà nước Sơn La | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 |
1056388 | Kho bạc Nhà nước Mường La - Kho bạc Nhà nước Sơn La | | | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 |
1056389 | Kho bạc Nhà nước Thuận Châu - Kho bạc Nhà nước Sơn La | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 |
1056390 | Kho bạc Nhà nước Mộc Châu - Kho bạc Nhà nước Sơn La | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 |
1056392 | Kho bạc Nhà nước Sông Mã - Kho bạc Nhà nước Sơn La | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 |
1056393 | Kho bạc Nhà nước Nà Hang - Kho bạc Nhà nước Tuyên Quang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Tuyên Quang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tuyên Quang - Cấp 3 |
1056395 | Kho bạc Nhà nước Quỳnh Lưu - Kho bạc Nhà nước Nghệ An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 |
1056396 | Kho bạc Nhà nước Tân Kỳ - Kho bạc Nhà nước Nghệ An | | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 |
1056397 | Kho bạc Nhà nước Nghĩa Đàn - Kho bạc Nhà nước Nghệ An | | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 |
1056398 | Kho bạc Nhà nước Tương Dương - Kho bạc Nhà nước Nghệ An | 320 TC/QĐ/TCCB | 29/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 |
1056399 | Kho bạc Nhà nước Đô Lương - Kho bạc Nhà nước Nghệ An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 |
1056400 | Kho bạc Nhà nước Quỳ Hợp - Kho bạc Nhà nước Nghệ An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 |
1056401 | Kho bạc Nhà nước Diễn Châu - Kho bạc Nhà nước Nghệ An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 |
1056402 | Kho bạc Nhà nước Anh Sơn - Kho bạc Nhà nước Nghệ An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 |
1056403 | Kho bạc Nhà nước Con Cuông - Kho bạc Nhà nước Nghệ An | 1835TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 |
1056404 | Kho bạc Nhà nước Yên Thành - Kho bạc Nhà nước Nghệ An | 25 TC/TCCB | 01/02/1990 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Nghệ An - Cấp 3 |
1056405 | Kho bạc Nhà nước Quận 4 - KBNN Thành phố Hồ Chí Minh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1056406 | Kho bạc Nhà nước Quận 9 - KBNN Thành phố Hồ Chí Minh | 357 TC/QĐ/TCCB | 23/05/1997 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1056407 | Kho bạc Nhà nước Quận 10 - KBNN Thành phố Hồ Chí Minh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1056408 | Kho bạc Nhà nước Bình Thạnh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1056409 | Kho bạc Nhà nước Quận 8 - KBNN Thành phố Hồ Chí Minh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |
1056410 | Kho bạc Nhà nước Gò Vấp | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Hồ Chí Minh - Cấp 3 |