1055783 | Kho bạc Nhà nước Bắc Hà - Kho bạc Nhà nước Lào Cai | | Kho bạc Nhà nước Lào Cai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Lào Cai - Cấp 3 | Xã Bắc Hà |
1055785 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | 185 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Phường Hạc Thành |
1055786 | Kho bạc Nhà nước Lạc Thuỷ - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình | 186 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 | Xã Lạc Thủy |
1055787 | Kho bạc Nhà nước Yên Thuỷ - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình | 186 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 | Xã Yên Thủy |
1055788 | Kho bạc Nhà nước Quan Hoá - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | 186 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Xã Hồi Xuân |
1055789 | Kho bạc Nhà nước Quan Sơn - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | 186 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Xã Quan Sơn |
1055790 | Kho bạc Nhà nước Thị xã Bỉm Sơn - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Phường Bỉm Sơn |
1055791 | Kho bạc Nhà nước Sầm Sơn - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | 186 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Phường Sầm Sơn |
1055792 | Kho bạc Nhà nước Lang Chánh - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Thị trấn Lang Chánh |
1055794 | Kho bạc Nhà nước Sơn Hoà - Kho bạc Nhà nước Phú Yên | 186 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Phú Yên - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Phú Yên - Cấp 3 | Xã Sơn Hòa |
1055815 | Kho bạc Nhà nước Yên Lạc - Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc | 1175 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc - Cấp 3 | Xã Yên Lạc |
1055835 | Kho bạc Nhà nước Mỹ Xuyên - Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng | 12 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng - Cấp 3 | Phường Mỹ Xuyên |
1055836 | Kho bạc Nhà nước Tân Yên - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 | |
1055837 | Kho bạc Nhà nước Lục Nam - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang | 1145 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 | Xã Lục Nam |
1055838 | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang | 180 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 | Phường Bắc Giang |
1055839 | Kho bạc Nhà nước Lạng Giang - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 | Xã Lạng Giang |
1055840 | Kho bạc Nhà nước Sơn Động - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 | Xã Sơn Động |
1055841 | Kho bạc Nhà nước TP. Hạ Long - Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh | 79/2000/QĐ-BTC | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 | Phường Hồng Gai |
1055842 | Kho bạc Nhà nước Hiệp Hoà - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3 | |
1055844 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh | 185 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 | Phường Hạ Long |
1055845 | Kho bạc Nhà nước Phú Lộc - KBNN Tỉnh Thừa Thiên - Huế | 186 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 | Xã Phú Lộc |
1055846 | Kho bạc Nhà nước Quận Thanh Khê - KBNN Thành phố Đà Nẵng | 205 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước TP. Đà Nẵng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Đà Nẵng - Cấp 3 | Phường An Khê |
1055847 | Kho bạc Nhà nước Quận Sơn Trà - KBNN Thành phố Đà Nẵng | 206 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước TP. Đà Nẵng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Đà Nẵng - Cấp 3 | Phường An Hải |
1055848 | Kho bạc Nhà nước Đà Nẵng | 1142 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước TP. Đà Nẵng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Đà Nẵng - Cấp 3 | Phường Hải Châu |
1055849 | Kho bạc Nhà nước Quận Hải Châu - KBNN Thành phố Đà Nẵng | 294 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước TP. Đà Nẵng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Đà Nẵng - Cấp 3 | Phường Hải Châu |
1055850 | Kho bạc Nhà nước Huyện Hoà Vang - KBNN Thành phố Đà Nẵng | 186 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước TP. Đà Nẵng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Đà Nẵng - Cấp 3 | Phường Cẩm Lệ |
1055852 | Kho bạc Nhà nước Q. Ngũ Hành Sơn - KBNN Thành phố Đà Nẵng | 207 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước TP. Đà Nẵng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước TP. Đà Nẵng - Cấp 3 | Phường Ngũ Hành Sơn |
1055853 | Kho bạc Nhà nước Quận Liên Chiểu - KBNN Thành phố Đà Nẵng | 208 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Trung ương | Kho bạc Nhà nước Trung ương | Phường Liên Chiểu |
1055854 | Kho bạc Nhà nước Đắk Tô - Kho bạc Nhà nước Kon Tum | 186 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Kon Tum - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Kon Tum - Cấp 3 | Xã Đăk Tô |
1055855 | Kho bạc Nhà nước Tuy An - Kho bạc Nhà nước Phú Yên | 186 TC/QĐ/TCCB | Kho bạc Nhà nước Phú Yên - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Phú Yên - Cấp 3 | Xã Tuy An Bắc |