Định mức SB.85531 quy định hao phí cho 10m thay thế lớp bảo ôn đường ống (lớp bọc 100mm) (Đường kính ống (mm) 800): 3,463 m3 hao phí định mức, 32,436 m2 hao phí định mức, 1,32 kg hao phí định mức.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 10m theo mã SB.85531 cần: 346,3 m3 hao phí định mức; 3.243,6 m2 hao phí định mức; 132 kg hao phí định mức; 558 công hao phí định mức.
Thuộc nhóm công tác SB.85500 — Thay Thế Lớp Bảo Ôn Đường Ống (Lớp Bọc 100Mm).
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /10m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Hao phí định mức | m3 | 3,463 |
| Hao phí định mức | m2 | 32,436 |
| Hao phí định mức | kg | 1,320 |
| Hao phí định mức | % | 0,1 |
| Nhân công | ||
| Hao phí định mức | công | 5,58 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SB.85531 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| SB.85531 | Đường kính ống (mm) 800 | mã đang xem |
| SB.85511 | Đường kính ống (mm) 15 | -75,1% |
| SB.85512 | Đường kính ống (mm) 20 | -72,0% |
| SB.85513 | Đường kính ống (mm) 25 | -70,3% |
| SB.85514 | Đường kính ống (mm) 32 | -68,1% |
| SB.85515 | Đường kính ống (mm) 40 | -64,9% |
| SB.85516 | Đường kính ống (mm) 50 | -62,9% |
| SB.85517 | Đường kính ống (mm) 69 | -58,6% |
| SB.85518 | Đường kính ống (mm) 80 | -56,3% |
| SB.85519 | Đường kính ống (mm) 100 | -52,9% |
| SB.85520 | Đường kính ống (mm) 125 | -48,9% |
| SB.85521 | Đường kính ống (mm) 150 | -47,8% |
| SB.85522 | Đường kính ống (mm) 200 | -44,8% |
| SB.85523 | Đường kính ống (mm) 250 | -42,1% |
| SB.85524 | Đường kính ống (mm) 300 | -40,1% |
| SB.85525 | Đường kính ống (mm) 350 | -38,2% |
| SB.85526 | Đường kính ống (mm) 400 | -34,4% |
| SB.85527 | Đường kính ống (mm) 450 | -28,0% |
| SB.85528 | Đường kính ống (mm) 500 | -24,9% |
| SB.85529 | Đường kính ống (mm) 600 | -11,3% |
| SB.85530 | Đường kính ống (mm) 700 | -3,8% |
| SB.85532 | Đường kính ống (mm) 900 | +19,2% |
| SB.85533 | Đường kính ống (mm) 1000 | +37,5% |