Định mức SB.85514 quy định hao phí cho 10m thay thế lớp bảo ôn đường ống (lớp bọc 100mm) (Đường kính ống (mm) 32): 0,511 m3 bông khoáng, 7,839 m2 lưới thép d=10x10, 0,355 kg dây thép d=1mm.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 10m theo mã SB.85514 cần: 51,1 m3 bông khoáng; 783,9 m2 lưới thép d=10x10; 35,5 kg dây thép d=1mm; 178 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác SB.85500 — Thay Thế Lớp Bảo Ôn Đường Ống (Lớp Bọc 100Mm).
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /10m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Bông khoáng | m3 | 0,511 |
| Lưới thép d=10x10 | m2 | 7,839 |
| Dây thép d=1mm | kg | 0,355 |
| Vật liệu khác | % | 0,1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 1,78 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SB.85514 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| SB.85514 | Đường kính ống (mm) 32 | mã đang xem |
| SB.85511 | Đường kính ống (mm) 15 | -21,9% |
| SB.85512 | Đường kính ống (mm) 20 | -12,4% |
| SB.85513 | Đường kính ống (mm) 25 | -6,7% |
| SB.85515 | Đường kính ống (mm) 40 | +10,1% |
| SB.85516 | Đường kính ống (mm) 50 | +16,3% |
| SB.85517 | Đường kính ống (mm) 69 | +29,8% |
| SB.85518 | Đường kính ống (mm) 80 | +37,1% |
| SB.85519 | Đường kính ống (mm) 100 | +47,8% |
| SB.85520 | Đường kính ống (mm) 125 | +60,1% |
| SB.85521 | Đường kính ống (mm) 150 | +63,5% |
| SB.85522 | Đường kính ống (mm) 200 | +73,0% |
| SB.85523 | Đường kính ống (mm) 250 | +81,5% |
| SB.85524 | Đường kính ống (mm) 300 | +87,6% |
| SB.85525 | Đường kính ống (mm) 350 | +93,8% |
| SB.85526 | Đường kính ống (mm) 400 | +105,6% |
| SB.85527 | Đường kính ống (mm) 450 | +125,8% |
| SB.85528 | Đường kính ống (mm) 500 | +135,4% |
| SB.85529 | Đường kính ống (mm) 600 | +178,1% |
| SB.85530 | Đường kính ống (mm) 700 | +201,7% |
| SB.85531 | Đường kính ống (mm) 800 | +213,5% |
| SB.85532 | Đường kính ống (mm) 900 | +273,6% |
| SB.85533 | Đường kính ống (mm) 1000 | +330,9% |