Định mức SB.83211 quy định hao phí cho 1m2 đánh vecni cobalt (Vecni Tampon Gỗ dạng tấm): 0,044 kg vecni, 0,28 lít cồn 90º, 0,48 công nhân công nhóm 3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã SB.83211 cần: 4,4 kg vecni; 28 lít cồn 90º; 48 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác SB.83200 — Đánh Vecni Cobalt.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vecni | kg | 0,044 |
| Cồn 90º | lít | 0,28 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,48 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SB.83211 làm mốc.