SB.83211
Bảng SB.832 gồm 4 mã hiệu ứng với 4 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1m2. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |||
|---|---|---|---|---|---|
| SB.83211Vecni Tampon Gỗ dạng tấm | SB.83212Vecni Tampon Gỗ dạng thanh | SB.83211Vecni cobalt Gỗ dạng tấm | SB.83212Vecni cobalt Gỗ dạng thanh | ||
| Vật liệu | |||||
| Vecni | kg | 0,044 | 0,044 | — | — |
| Cồn 90º | lít | 0,28 | 0,28 | — | — |
| Vật liệu khác | % | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Dầu bóng | kg | — | — | 0,17 | 0,17 |
| Nhân công | |||||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,48 | 0,59 | 0,41 | 0,53 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.