Định mức SB.62510 quy định hao phí cho 1m2 trát đá rửa (Tường): 0,016 m3 vữa xi măng, 15,4 kg đá trắng nhỏ, 8,98 kg bột đá.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã SB.62510 cần: 1,6 m3 vữa xi măng; 1.540 kg đá trắng nhỏ; 898 kg bột đá; 867 kg xi măng trắng.
Thuộc nhóm công tác SB.62500 — Trát Đá Rửa Tường, Trụ, Cột, Thành Ô Văng, Sênô, Lan Can, Diềm Chắn Nắng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa xi măng | m3 | 0,016 |
| Đá trắng nhỏ | kg | 15,40 |
| Bột đá | kg | 8,98 |
| Xi măng trắng | kg | 8,67 |
| Bột màu | kg | 0,05 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,55 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SB.62510 làm mốc.