Định mức SB.41510 quy định hao phí cho 1m3 bê tông mặt đường (Chiều dày mặt đường (cm) ≤25): 1,05 m3 vữa, 0,014 m3 gỗ làm khe co dãn, 3,57 kg nhựa đường.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã SB.41510 cần: 105 m3 vữa; 1,4 m3 gỗ làm khe co dãn; 357 kg nhựa đường; 210 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác SB.41500 — Bê Tông Mặt Đường.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa | m3 | 1,05 |
| Gỗ làm khe co dãn | m3 | 0,014 |
| Nhựa đường | kg | 3,57 |
| Vật liệu khác | % | 1,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 2,1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SB.41510 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| SB.41510 | Chiều dày mặt đường (cm) ≤25 | mã đang xem |
| SB.41520 | Chiều dày mặt đường (cm) >25 | -9,0% |