Định mức SA.21315 quy định hao phí cho 1bộ tháo dỡ phụ kiện vệ sinh (Phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, …)): 0,03 công nhân công nhóm 1.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1bộ theo mã SA.21315 cần: 3 công nhân công nhóm 1.
Thuộc nhóm công tác SA.21300 — Tháo Dỡ Phụ Kiện Vệ Sinh.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1bộ |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 1 | công | 0,03 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SA.21315 làm mốc.