Định mức ML.03101 quy định hao phí cho 1tấn lắp đặt máy phát tuabin thủy lực ≤ 50 tấn (Máy phát có khối lượng ≤5): 3,243 kg mỡ các loại, 3,752 kg dầu các loại, 5,012 kg thép các loại.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã ML.03101 cần: 324,3 kg mỡ các loại; 375,2 kg dầu các loại; 501,2 kg thép các loại; 180,1 kg que hàn.
Thuộc nhóm công tác ML.03100 — Lắp Đặt Máy Phát Tuabin Thủy Lực ≤ 50 Tấn.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Mỡ các loại | kg | 3,243 |
| Dầu các loại | kg | 3,752 |
| Thép các loại | kg | 5,012 |
| Que hàn | kg | 1,801 |
| Que hàn đồng | kg | 0,134 |
| Khí gas | kg | 0,376 |
| Ôxy | chai | 0,188 |
| Khí argon | bình | 0,001 |
| Đồng lá | kg | 0,107 |
| Dây chì | kg | 0,241 |
| Bulông | bộ | 12,516 |
| Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,027 |
| Vật liệu khác | % | 7 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 4 | công | 51,95 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 15T | ca | 0,106 |
| Cầu trục 50T (V.hành) | ca | 0,350 |
| Máy hàn điện 50 kW | ca | 1,244 |
| Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,341 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã ML.03101 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị mặt bằng, vật liệu và dụng cụ thi công, kiểm tra thiết bị, vận chuyển trong phạm vi 30m, tổ hợp các cụm chi tiết, lắp đặt roto, stato, trục, nắp, máy phát kích thích, bộ phận kích từ, chạy thử nội bộ theo phương án kỹ thuật, kiểm tra chất lượng lắp đặt, nghiệm thu.