Định mức BB.83203 quy định hao phí cho cái lắp đặt BE (Đường kính BE (mm) 70): 1 cái be, 1 cái gioăng cao su, 0,009 kg mỡ bôi trơn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần cái theo mã BB.83203 cần: 100 cái be; 100 cái gioăng cao su; 0,9 kg mỡ bôi trơn; 15 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác BB.83200 — Lắp Đặt Be.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /cái |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| BE | cái | 1 |
| Gioăng cao su | cái | 1 |
| Mỡ bôi trơn | kg | 0,009 |
| Vật liệu khác | % | 0,01 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,15 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã BB.83203 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| BB.83203 | Đường kính BE (mm) 70 | mã đang xem |
| BB.83201 | Đường kính BE (mm) 50 | -26,7% |
| BB.83202 | Đường kính BE (mm) 60 | -13,3% |
| BB.83204 | Đường kính BE (mm) 80 | +6,7% |
| BB.83205 | Đường kính BE (mm) 90 | +20,0% |
| BB.83206 | Đường kính BE (mm) 100 | +26,7% |
| BB.83207 | Đường kính BE (mm) 110 | +33,3% |
| BB.83208 | Đường kính BE (mm) 125 | +46,7% |
| BB.83209 | Đường kính BE (mm) 150 | +60,0% |
| BB.83210 | Đường kính BE (mm) 160 | +66,7% |
| BB.83211 | Đường kính BE (mm) 170 | +73,3% |
| BB.83212 | Đường kính BE (mm) 180 | +80,0% |
| BB.83213 | Đường kính BE (mm) 200 | +100,0% |
| BB.83214 | Đường kính BE (mm) 240 | +160,0% |
| BB.83215 | Đường kính BE (mm) 300 | +65,3% |
| BB.83216 | Đường kính BE (mm) 350 | +93,3% |
| BB.83217 | Đường kính BE (mm) 400 | +140,7% |
| BB.83218 | Đường kính BE (mm) 500 | +194,0% |
| BB.83219 | Đường kính BE (mm) 600 | +256,0% |
| BB.83220 | Đường kính BE (mm) 700 | +309,3% |
| BB.83221 | Đường kính BE (mm) 800 | +389,3% |
| BB.83222 | Đường kính BE (mm) 900 | +482,7% |
| BB.83223 | Đường kính BE (mm) 1000 | +576,0% |
| BB.83224 | Đường kính BE (mm) 1100 | +656,0% |
| BB.83225 | Đường kính BE (mm) 1200 | +802,7% |
| BB.83226 | Đường kính BE (mm) 1400 | +1.044,0% |
| BB.83227 | Đường kính BE (mm) 1500 | +1.144,0% |
| BB.83228 | Đường kính BE (mm) 1600 | +1.310,7% |
| BB.83229 | Đường kính BE (mm) 1800 | +1.444,0% |
| BB.83230 | Đường kính BE (mm) 2000 | +1.657,3% |