SB.83111
Bảng SB.831 gồm 4 mã hiệu ứng với 4 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1m2. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |||
|---|---|---|---|---|---|
| SB.83111Vecni Tampon Gỗ dạng tấm | SB.83112Vecni Tampon Gỗ dạng thanh | SB.83111Vecni cobalt Gỗ dạng tấm | SB.83112Vecni cobalt Gỗ dạng thanh | ||
| Vật liệu | |||||
| Phấn talic | kg | 0,022 | 0,022 | 0,0022 | 0,0022 |
| Bột màu | kg | 0,01 | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Giấy nháp thô | m2 | 0,02 | 0,02 | 0,02 | 0,02 |
| Giấy nháp mịn | m2 | 0,02 | 0,02 | 0,02 | 0,02 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.