Bảng định mức AI.221 — Gia công dầm chủ

Phụ lục IILoại AIĐơn vị tính: 1 tấn4 mã hiệu

Bảng AI.221 gồm 4 mã hiệu ứng với 4 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1 tấn. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.

Bảng định mức AI.221

Thành phần hao phíĐơn vịMã hiệu
AI.22111Dầm chủAI.22112Liên kết dọc dướiAI.22113Dầm dọcAI.22114Dầm ngang
Vật liệu
Thép hìnhkg154,65833,21476,36446,08
Thép tấmkg870,35196,46562,00593,04
Ôxychai0,6201,3801,9401,240
Khí gaskg1,2402,7603,8802,480
Que hànkg2,140
Bulôngcái8,93013,5845,9327,43
Vật liệu khác%0,50,50,50,5
Nhân công
Nhân công nhóm 3công15,4216,6227,4118,46
Máy thi công
Máy khoan 4,5 kWca2,4905,0208,60013,90
Máy nén khí 240m3/hca1,6902,3702,8703,300
Máy hàn 23 kWca0,520
Cần cẩu 10Tca0,150
Máy khác%1111

Dấu nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.

Các mã hiệu trong bảng AI.221

Thành phần công việc

Thành phần công việc:

Chuẩn bị, lấy dấu, cắt tẩy, hàn, khoan, doa lỗ... gia công cấu kiện theo yêu cầu kỹ thuật. Lắp thử, tháo dỡ, xếp gọn thành phẩm, vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m.

Cơ sở pháp lý

  • Bảng AI.221 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ