Định mức AL.24410 quy định hao phí cho 100m thi công khe co đường bê tông đầm lăn (RCC) (Chiều dày mặt đường (cm) ≤ 14cm): 0,053 cái lưỡi cắt d350, 0,028 m3 vữa chèn khe, 0,31 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m theo mã AL.24410 cần: 5,3 cái lưỡi cắt d350; 2,8 m3 vữa chèn khe; 31 công nhân công nhóm 2; 25,2 ca máy cắt bê tông 12 cv.
Thuộc nhóm công tác AL.24400 — Thi Công Khe Co Đường Bê Tông Đầm Lăn (Rcc).
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Lưỡi cắt D350 | cái | 0,053 |
| Vữa chèn khe | m3 | 0,028 |
| Vật liệu khác | % | 2 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,31 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt bê tông 12 cv | ca | 0,252 |
| Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0,049 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AL.24410 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AL.24410 | Chiều dày mặt đường (cm) ≤ 14cm | mã đang xem |
| AL.24420 | Chiều dày mặt đường (cm) ≤ 22cm | +32,1% |
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, đo đạc, kẻ vạch vị trí đường cắt. Cắt khe bằng máy cắt. Vệ sinh khe bằng máy nén khí. Rót vữa vào khe đã cắt. Hoàn thiện theo đúng yêu cầu kỹ thuật.