Định mức AK.94111 — Quét nhựa bitum — Quét nhựa bi tum nóng vào tường

Phụ lục IILoại AKĐơn vị tính: 1m24 dòng hao phí

Định mức AK.94111 quy định hao phí cho 1m2 quét nhựa bitum (Quét nhựa bi tum nóng vào tường): 2,1 kg nhựa bi tum, 1,206 kg bột đá, 2 kg củi đun.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.94111 cần: 210 kg nhựa bi tum; 120,6 kg bột đá; 200 kg củi đun; 7 công nhân công nhóm 3.

Thuộc nhóm công tác AK.94100 — Quét Nhựa Bi Tum.

Bảng hao phí định mức AK.94111

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1m2
Vật liệu
Nhựa bi tumkg2,100
Bột đákg1,206
Củi đunkg2,000
Nhân công
Nhân công nhóm 3công0,07

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1m2
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AK.941

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.94111 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AK.94111Quét nhựa bi tum nóng vào tườngmã đang xem
AK.94121Quét nhựa bi tum nguội vào tường -71,4%

Xem nguyên bảng AK.941 dạng ma trận như bản in →

Thành phần công việc

Thành phần công việc:

Chuẩn bị vật liệu, quét nhựa bi tum vào tường theo yêu cầu kỹ thuật; thu dọn mặt bằng sau thi công.

Cơ sở pháp lý

  • AK.94111 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AK.94111

Mã định mức AK.94111 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AK.94111 quy định hao phí cho 1m2 quét nhựa bitum (Quét nhựa bi tum nóng vào tường): 2,1 kg nhựa bi tum, 1,206 kg bột đá, 2 kg củi đun.
Định mức AK.94111 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AK.94111 được lập cho 1m2. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.94111 cần: 210 kg nhựa bi tum; 120,6 kg bột đá; 200 kg củi đun; 7 công nhân công nhóm 3.
Mã AK.94111 khác gì các mã cùng bảng AK.941?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Quét nhựa bi tum nóng vào tường"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AK.94121 thấp hơn 71.4%.
Thành phần công việc của định mức AK.94111 gồm những gì?
Thành phần công việc: Chuẩn bị vật liệu, quét nhựa bi tum vào tường theo yêu cầu kỹ thuật; thu dọn mặt bằng sau thi công.
Định mức AK.94111 được quy định ở văn bản nào?
Mã AK.94111 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ