Định mức AK.83510 quy định hao phí cho 1m2 sơn sắt thép (Sơn sắt thép 1 nước lót 1 nước phủ): 0,113 kg sơn lót, 0,109 kg sơn phủ, 0,071 công nhân công nhóm 3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.83510 cần: 11,3 kg sơn lót; 10,9 kg sơn phủ; 7,1 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AK.83500 — Sơn Sắt Thép Bằng Sơn Các Loại.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Sơn lót | kg | 0,113 |
| Sơn phủ | kg | 0,109 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,071 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.83510 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AK.83510 | Sơn sắt thép 1 nước lót 1 nước phủ | mã đang xem |
| AK.83520 | Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ | +32,4% |