Định mức AK.56230 — Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại. — Mặt bệ các loại

Phụ lục IILoại AKĐơn vị tính: 1 m26 dòng hao phí

Định mức AK.56230 quy định hao phí cho 1 m2 lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại. (Mặt bệ các loại): 1,05 m2 đá granít tự nhiên, 0,025 m3 vữa xi măng, 0,15 kg xi măng trắng.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 m2 theo mã AK.56230 cần: 105 m2 đá granít tự nhiên; 2,5 m3 vữa xi măng; 15 kg xi măng trắng; 43 công nhân công nhóm 3.

Thuộc nhóm công tác AK.56200 — Lát Đá Bậc Tam Cấp, Bậc Cầu Thang, Mặt Bệ Các Loại (Bệ Bếp, Bệ Bàn, Bệ Lavabo...).

Bảng hao phí định mức AK.56230

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1 m2
Vật liệu
Đá granít tự nhiênm21,050
Vữa xi măngm30,025
Xi măng trắngkg0,150
Vật liệu khác%0,5
Nhân công
Nhân công nhóm 3công0,43
Máy thi công
Máy cắt gạch 1,7 kWca0,3500

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1 m2
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AK.562

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.56230 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AK.56230Mặt bệ các loạimã đang xem
AK.56210Bậc tam cấp -33,3%
AK.56220Bậc cầu thang -29,5%

Xem nguyên bảng AK.562 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AK.56230 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AK.56230

Mã định mức AK.56230 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AK.56230 quy định hao phí cho 1 m2 lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại. (Mặt bệ các loại): 1,05 m2 đá granít tự nhiên, 0,025 m3 vữa xi măng, 0,15 kg xi măng trắng.
Định mức AK.56230 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AK.56230 được lập cho 1 m2. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 m2 theo mã AK.56230 cần: 105 m2 đá granít tự nhiên; 2,5 m3 vữa xi măng; 15 kg xi măng trắng; 43 công nhân công nhóm 3.
Mã AK.56230 khác gì các mã cùng bảng AK.562?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Mặt bệ các loại"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AK.56210 thấp hơn 33.3%, mã AK.56220 thấp hơn 29.5%.
Định mức AK.56230 được quy định ở văn bản nào?
Mã AK.56230 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ