Định mức AK.56220 quy định hao phí cho 1 m2 lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại. (Bậc cầu thang): 1,05 m2 đá granít tự nhiên, 0,025 m3 vữa xi măng, 0,15 kg xi măng trắng.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 m2 theo mã AK.56220 cần: 105 m2 đá granít tự nhiên; 2,5 m3 vữa xi măng; 15 kg xi măng trắng; 35 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AK.56200 — Lát Đá Bậc Tam Cấp, Bậc Cầu Thang, Mặt Bệ Các Loại (Bệ Bếp, Bệ Bàn, Bệ Lavabo...).
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Đá granít tự nhiên | m2 | 1,050 |
| Vữa xi măng | m3 | 0,025 |
| Xi măng trắng | kg | 0,150 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,35 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt gạch 1,7 kW | ca | 0,200 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.56220 làm mốc.