Định mức AK.22130 — Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang — Chiều dày trát (cm) 2,0

Phụ lục IILoại AKĐơn vị tính: 1m24 dòng hao phí

Định mức AK.22130 quy định hao phí cho 1m2 trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang (Chiều dày trát (cm) 2,0): 0,025 m3 vữa xi măng, 0,57 công nhân công nhóm 3, 0,004 ca máy trộn 150 l.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.22130 cần: 2,5 m3 vữa xi măng; 57 công nhân công nhóm 3; 0,4 ca máy trộn 150 l.

Thuộc nhóm công tác AK.22100 — Trát Trụ, Cột, Lam Đứng, Cầu Thang.

Bảng hao phí định mức AK.22130

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1m2
Vật liệu
Vữa xi măngm30,025
Vật liệu khác%0,5
Nhân công
Nhân công nhóm 3công0,57
Máy thi công
Máy trộn 150 lca0,004

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1m2
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AK.221

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.22130 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AK.22130Chiều dày trát (cm) 2,0mã đang xem
AK.22110Chiều dày trát (cm) 1,0 -12,5%
AK.22120Chiều dày trát (cm) 1,5 -8,9%

Xem nguyên bảng AK.221 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AK.22130 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AK.22130

Mã định mức AK.22130 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AK.22130 quy định hao phí cho 1m2 trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang (Chiều dày trát (cm) 2,0): 0,025 m3 vữa xi măng, 0,57 công nhân công nhóm 3, 0,004 ca máy trộn 150 l.
Định mức AK.22130 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AK.22130 được lập cho 1m2. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.22130 cần: 2,5 m3 vữa xi măng; 57 công nhân công nhóm 3; 0,4 ca máy trộn 150 l.
Mã AK.22130 khác gì các mã cùng bảng AK.221?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Chiều dày trát (cm) 2,0"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AK.22110 thấp hơn 12.5%, mã AK.22120 thấp hơn 8.9%.
Định mức AK.22130 được quy định ở văn bản nào?
Mã AK.22130 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ