Định mức AG.62210 quy định hao phí cho 1 rùa vận chuyển và lắp rùa vào vị trí (Số lượng): 5 công nhân công nhóm 2, 10 giờ thợ lặn, 0,5 ca cần cẩu 60 t.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 rùa theo mã AG.62210 cần: 500 công nhân công nhóm 2; 1.000 giờ thợ lặn; 50 ca cần cẩu 60 t; 50 ca sà lan 400 t.
Thuộc nhóm công tác AG.62200 — Vận Chuyển Và Lắp Rùa Vào Vị Trí.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 rùa |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 5,000 |
| Thợ lặn | giờ | 10,00 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 60 t | ca | 0,500 |
| Sà lan 400 t | ca | 0,500 |
| Tàu kéo 250 cv | ca | 0,500 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Thành phần công việc:
Chuẩn bị phương tiện và thiết bị thi công. Vận chuyển, lắp rùa vào đúng vị trí theo yêu cầu kỹ thuật.