Định mức AG.41511 quy định hao phí cho 1 cái lắp pa nen, tấm mái, máng nước, mái hắt (Pa nen): 0,5 kg sắt đệm, 0,72 kg que hàn, 0,005 m3 gỗ chèn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 cái theo mã AG.41511 cần: 50 kg sắt đệm; 72 kg que hàn; 0,5 m3 gỗ chèn; 9 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác AG.41500 — Lắp Pa Nen, Tấm Mái, Máng Nước, Mái Hắt.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 cái |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Sắt đệm | kg | 0,500 |
| Que hàn | kg | 0,720 |
| Gỗ chèn | m3 | 0,005 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,09 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 10 t | ca | 0,018 |
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,180 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AG.41511 làm mốc.