Định mức AA.13115 — Đào gốc cây — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 60

Phụ lục IILoại AAĐơn vị tính: công/1 gốc cây1 dòng hao phí

Định mức AA.13115 quy định hao phí cho công/1 gốc cây đào gốc cây (Đường kính gốc cây (cm) ≤ 60): 2,43 công nhân công nhóm 1.

Thi công khối lượng gấp 100 lần công/1 gốc cây theo mã AA.13115 cần: 243 công nhân công nhóm 1.

Thuộc nhóm công tác AA.13100 — Đào Gốc Cây Bằng Thủ Công.

Bảng hao phí định mức AA.13115

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /công/1 gốc cây
Nhân công
Nhân công nhóm 1công2,43

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× công/1 gốc cây
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AA.1311

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AA.13115 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AA.13115Đường kính gốc cây (cm) ≤ 60mã đang xem
AA.13111Đường kính gốc cây (cm) ≤ 20 -93,8%
AA.13112Đường kính gốc cây (cm) ≤ 30 -88,5%
AA.13113Đường kính gốc cây (cm) ≤ 40 -78,2%
AA.13114Đường kính gốc cây (cm) ≤ 50 -58,4%
AA.13116Đường kính gốc cây (cm) ≤ 70 +87,7%
AA.13117Đường kính gốc cây (cm) > 70 +237,4%

Xem nguyên bảng AA.1311 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AA.13115 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Công tác chuẩn bị mặt bằng xây dựng.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AA.13115

Mã định mức AA.13115 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AA.13115 quy định hao phí cho công/1 gốc cây đào gốc cây (Đường kính gốc cây (cm) ≤ 60): 2,43 công nhân công nhóm 1.
Định mức AA.13115 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AA.13115 được lập cho công/1 gốc cây. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần công/1 gốc cây theo mã AA.13115 cần: 243 công nhân công nhóm 1.
Mã AA.13115 khác gì các mã cùng bảng AA.1311?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Đường kính gốc cây (cm) ≤ 60"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AA.13111 thấp hơn 93.8%, mã AA.13112 thấp hơn 88.5%, mã AA.13113 thấp hơn 78.2%.
Định mức AA.13115 được quy định ở văn bản nào?
Mã AA.13115 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ