Định mức AA.13112 quy định hao phí cho công/1 gốc cây đào gốc cây (Đường kính gốc cây (cm) ≤ 30): 0,28 công nhân công nhóm 1.
Thi công khối lượng gấp 100 lần công/1 gốc cây theo mã AA.13112 cần: 28 công nhân công nhóm 1.
Thuộc nhóm công tác AA.13100 — Đào Gốc Cây Bằng Thủ Công.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /công/1 gốc cây |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 1 | công | 0,28 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AA.13112 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AA.13112 | Đường kính gốc cây (cm) ≤ 30 | mã đang xem |
| AA.13111 | Đường kính gốc cây (cm) ≤ 20 | -46,4% |
| AA.13113 | Đường kính gốc cây (cm) ≤ 40 | +89,3% |
| AA.13114 | Đường kính gốc cây (cm) ≤ 50 | +260,7% |
| AA.13115 | Đường kính gốc cây (cm) ≤ 60 | +767,9% |
| AA.13116 | Đường kính gốc cây (cm) ≤ 70 | +1.528,6% |
| AA.13117 | Đường kính gốc cây (cm) > 70 | +2.828,6% |