Định mức 15.12104 quy định hao phí cho 10m cắt cắt thép tấm (Chiều dày thép (mm) 21÷30): 1,22 chai ô xy, 2,44 kg khí gas.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 10m cắt theo mã 15.12104 cần: 122 chai ô xy; 244 kg khí gas.
Thuộc nhóm công tác 15.12100 — - Cắt Thép Tấm.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /10m cắt |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Ô xy | chai | 1,22 |
| Khí gas | kg | 2,44 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||