Danh mục các mẫu tờ khai thuế đang lưu hành, kèm mã tờ khai dùng trong hệ thống khai thuế điện tử. Mỗi sắc thuế và mỗi kỳ khai có mẫu riêng, khai sai mẫu thì hồ sơ bị từ chối ngay ở khâu tiếp nhận.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực |
|---|---|---|
0124 | 01/BCTL-DK Báo cáo dự kiến sản lượng DK | 24/03/2022 |
0126 | Tờ khai 01A_TNS_Dầu thô | 24/03/2022 |
0127 | Tờ khai 01A_TNS_Condensate | 24/03/2022 |
0128 | Tờ khai 01B/TNS dành cho khí thiên nhiên | 24/03/2022 |
0129 | Tờ khai 01B_TNS_Dầu Thô | 24/03/2022 |
0130 | Tờ khai 01B_TNS_Condensate | 24/03/2022 |
0131 | Tờ khai 01B_TNS_Condensate | 24/03/2022 |
0132 | Tờ khai 01/LP kỳ tính thuế tháng | 08/04/2022 |
0133 | 01/TTS Tờ khai thuế cho thuê tài sản | 24/03/2022 |
0134 | Tờ khai QT 03A/TNS đối với Condensate | 24/03/2022 |
0135 | Tờ khai QT 03A/TNS đối với Condensate | 24/03/2022 |
0136 | Tờ khai QT 03A/TNS đối với KTN | 24/03/2022 |
0137 | Tờ khai QT 03B/TNS đối với Dầu thô | 24/03/2022 |
0138 | Tờ khai QT 03B/TNS đối với Condensate | 24/03/2022 |
0139 | Tờ khai QT 03A/TNS đối với Condensate | 24/03/2022 |
0140 | Báo cáo 02B/TNS Khí thiên nhiên | 24/03/2022 |
0141 | Báo cáo 02B/TNS Dầu thô | 24/03/2022 |
0142 | Báo cáo 02B/TNS Condensate | 24/03/2022 |
0143 | Báo cáo 02A/TNS Khí thiên nhiên | 24/03/2022 |
0144 | Báo cáo 02A/TNS Dầu thô | 24/03/2022 |
0145 | Báo cáo 02A/TNS Condensate | 24/03/2022 |
0146 | Tờ khai 02C/TNS khí thiên nhiên | 24/03/2022 |
0147 | Báo cáo 02C/TNS Dầu thô | 24/03/2022 |
0148 | Thông tin chung | 24/03/2022 |
0149 | Báo cáo 03C/TNS Khí thiên nhiên | 24/03/2022 |
0150 | Tờ khai QT 03C/TNS Dầu Khí | 24/03/2022 |
0151 | Tờ khai QT 03C/TNS đối với Condensate | 24/03/2022 |
0152 | Tờ khai 01CTLNĐC | 24/03/2022 |
0153 | Tờ khai quyết toán 01QT_LNĐC | 08/04/2022 |
0154 | Tờ khai 01/TBH | 24/03/2022 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 232 |
| Còn hiệu lực | 232 |