0060 | 01/NTNN-PS Thông tin chung |
0061 | 03/NTNN-PS Thông tin chung |
0062 | TK thuế khác - Thông tin chung |
0063 | TK dầu khí khác - Thông tin chung |
0064 | 01/THKH Tờ khai thuế khoán |
0066 | 03/TNDN Tờ khai quyết toán thuế TNDN |
0067 | 02/TAIN Thông tin chung |
0068 | 02/BVMT Thông tin chung |
0069 | 02/PHLP Thông tin chung |
0070 | 02/NTNN Tờ khai quyết toán thuế NTNN |
0071 | 04/NTNN Tờ khai quyết toán thuế NTNN |
0072 | TK QT thuế khác - Thông tin chung |
0073 | 02/TAIN-DK Tờ khai QT thuế TN dầu thô |
0074 | 02/TAIN-DK Tờ khai QT thuế TN Condensate |
0075 | 02/TAIN-DK TK QT thuế TN khí thiên nhiên |
0076 | 02/TNDN-DK Tờ khai quyết toán dầu thô |
0077 | 02/TNDN-DK TK QT thuế TNDN DK Condensate |
0078 | 02/TNDN-DK TK QT TNDN khí thiên nhiên |
0079 | TK QT DK khác - Thông tin chung |
0080 | 03/TKTH-SDDPNN Thông tin chung |
0082 | 01A/TNDN-DK Tờ khai thuế TNDN KTN |
0083 | Tờ khai 01-1/TNDN-VSP |
0084 | Tờ khai phát sinh 01PTHU-VSP |
0085 | 07/KK-TNCN Tờ khai thuế TNCN – Quý |
0086 | Tờ khai phát sinh 01TNDN-VSP |
0087 | Tờ khai phát sinh 01-1/PTHU-VSP |
0088 | Tờ khai phát sinh 01/TAIN-VSP |
0089 | Tờ khai phát sinh 01/ĐB-VSP |
0090 | 01/MBAI-PS TK thuế Môn Bài Phát sinh |
0091 | 01/TTS Tờ khai thuế cho thuê tài sản |