0030 | 05/GTGT Tờ khai thuế GTGT trực tiếp |
0031 | 01A/TNDN Tờ khai thuế TNDN tạm tính |
0032 | 01B/TNDN Tờ khai thuế TNDN tạm tính |
0033 | 02/TNDN Tờ khai thuế TNDN |
0034 | 04/TNDN Tờ khai thuế TNDN |
0035 | 01/TTĐB Tờ khai thuế TTĐB Tháng |
0036 | 01/TAIN Thông tin chung |
0037 | 01/TAIN-DK Tờ khai thuế TN Condensate |
0038 | 01/TAIN-DK TK thuế TN Khí thiên nhiên |
0039 | 01B/TNDN-DK Tờ khai thuế TNDN Condensate |
0040 | 01B/TNDN-DK TK thuế TNDN Khí thiên nhiên |
0041 | 01/MBAI Tờ khai lệ phí Môn Bài |
0042 | 01/BVMT Thông tin chung |
0043 | 01/TBVMT Thông tin chung |
0044 | 01/PHLP Thông tin chung |
0045 | 01/NTNN Thông tin chung |
0046 | 03/NTNN Thông tin chung |
0047 | 01/TK-SDDPNN Tờ khai thuế sử dụng đất PN |
0048 | 02/TK-SDDPNN TK thuế sử dụng đất PNN |
0049 | 04/GTGT Tờ khai thuế GTGT theo lần PS |
0050 | 05/GTGT Tờ khai thuế GTGT theo lần PS |
0051 | 02/TNDN Tờ khai thuế TNDN phát sinh |
0052 | 04/TNDN Tờ khai thuế TNDN theo lần PS |
0053 | 05/TNDN - TK thuế TNDN chuyển nhượng vốn |
0054 | 01/TTĐB Tờ khai thuế TTĐB Phát sinh |
0055 | 01/TAIN-DK-TK thuế TN dầu thô theo PS |
0056 | 01/TAIN-DK Tờ khai thuế TN Condensate PS |
0057 | 01A/TNDN-DK Tờ khai thuế TNDN dầu thô PS |
0058 | 01A/TNDN-DK Tờ khai thuế TNDN CDS PS |
0059 | 03/TNDN-DK Tờ khai thuế TNDN dầu khí PS |