1626 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi tiền trung gian | Không thời hạn | 1621 | 3 |
1631 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không kiểm soát dự toán trung gian | Không thời hạn | 1610 | 2 |
1650 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên trung gian | Không thời hạn | 1600 | 1 |
1651 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán trung gian | Không thời hạn | 1650 | 2 |
1653 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán trung gian | Không thời hạn | 1651 | 3 |
1654 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán trung gian | Không thời hạn | 1653 | 4 |
1657 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán trung gian | Không thời hạn | 1653 | 4 |
1663 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi trung gian | Không thời hạn | 1651 | 3 |
1671 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán trung gian | Không thời hạn | 1650 | 2 |
1673 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán trung gian | Không thời hạn | 1671 | 3 |
1674 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán trung gian | Không thời hạn | 1673 | 4 |
1677 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán trung gian | Không thời hạn | 1673 | 4 |
1683 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi trung gian | Không thời hạn | 1671 | 3 |
1698 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không kiểm soát dự toán trung gian | Không thời hạn | 1650 | 2 |
1700 | Tạm ứng - ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển | Không thời hạn | 1000 | N |
1710 | Tạm ứng - ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB | Không thời hạn | 1700 | 1 |
1711 | Tạm ứng kinh phí chi đầu tư XDCB | Không thời hạn | 1710 | 2 |
1713 | Tạm ứng kinh phí chi đầu tư XDCB bằng dự toán | Không thời hạn | 1711 | 3 |
1716 | Tạm ứng kinh phí chi đầu tư XDCB bằng lệnh chi tiền | Không thời hạn | 1711 | 3 |
1717 | Tạm ứng kinh phí đầu tư XDCB không kiểm soát dự toán | Không thời hạn | 1710 | 3 |
1721 | Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB | Không thời hạn | 1710 | 2 |
1723 | Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB bằng dự toán | Không thời hạn | 1721 | 3 |
1724 | Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán | Không thời hạn | 1723 | 4 |
1727 | Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán | Không thời hạn | 1723 | 4 |
1733 | Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB bằng lệnh chi tiền | Không thời hạn | 1721 | 3 |
1737 | Ứng trước kinh phí chi đầu tư XDCB không kiểm soát dự toán | Không thời hạn | 1721 | 3 |
1750 | Tạm ứng - ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển khác | Không thời hạn | 1700 | 1 |
1751 | Tạm ứng kinh phí chi đầu tư phát triển khác | Không thời hạn | 1750 | 2 |
1753 | Tạm ứng kinh phí chi đầu tư phát triển khác bằng dự toán | Không thời hạn | 1751 | 3 |
1756 | Tạm ứng kinh phí chi đầu tư phát triển khác bằng lệnh chi tiền | Không thời hạn | 1751 | 3 |