1500 | Tạm ứng và ứng trước kinh phí chi thường xuyên | 1000 | N |
1510 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên | 1500 | 1 |
1511 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán | 1510 | 2 |
1513 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán | 1511 | 3 |
1516 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi tiền | 1511 | 3 |
1521 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán | 1510 | 2 |
1523 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán | 1521 | 3 |
1526 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi tiền | 1521 | 3 |
1531 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không kiểm soát dự toán | 1510 | 2 |
1550 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên | 1500 | 1 |
1551 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán | 1550 | 2 |
1553 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán | 1551 | 3 |
1554 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán | 1553 | 4 |
1557 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán | 1553 | 4 |
1563 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi tiền | 1551 | 3 |
1571 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán | 1550 | 2 |
1573 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán | 1571 | 3 |
1574 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán | 1573 | 4 |
1577 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán | 1573 | 4 |
1583 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi tiền | 1571 | 3 |
1598 | Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không kiểm soát dự toán | 1550 | 2 |
1599 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không kiểm soát dự toán | 1550 | 3 |
1600 | Tạm ứng và ứng trước kinh phí chi thường xuyên trung gian | 1000 | N |
1610 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên trung gian | 1600 | 1 |
1611 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán trung gian | 1610 | 2 |
1613 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán trung gian | 1611 | 3 |
1616 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi tiền trung gian | 1611 | 3 |
1621 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán trung gian | 1610 | 2 |
1623 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán trung gian | 1621 | 3 |
1624 | Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không tự chủ, không giao khoán đủ điều kiện thanh toán bằng dự toán trung gian | 1621 | 3 |