Danh mục Tài khoản tự nhiên (Áp dụng cho TABMIS)

Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.

1.101 bản ghi1.096 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã tài khoản tự nhiên (áp dụng cho tabmis)

TênMã chaCấp
1500 Tạm ứng và ứng trước kinh phí chi thường xuyên 1000N
1510 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên 15001
1511 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán 15102
1513 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán 15113
1516 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi tiền 15113
1521 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán 15102
1523 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán 15213
1526 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi tiền 15213
1531 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không kiểm soát dự toán 15102
1550 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên 15001
1551 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán 15502
1553 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán 15513
1554 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán 15534
1557 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán 15534
1563 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi tiền 15513
1571 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán 15502
1573 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán 15713
1574 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán 15734
1577 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán 15734
1583 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi tiền 15713
1598 Ứng trước kinh phí chi thường xuyên không kiểm soát dự toán 15502
1599 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không kiểm soát dự toán 15503
1600 Tạm ứng và ứng trước kinh phí chi thường xuyên trung gian 1000N
1610 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên trung gian 16001
1611 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán trung gian 16102
1613 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán trung gian 16113
1616 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi tiền trung gian 16113
1621 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán trung gian 16102
1623 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán trung gian 16213
1624 Tạm ứng kinh phí chi thường xuyên không tự chủ, không giao khoán đủ điều kiện thanh toán bằng dự toán trung gian 16213

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.101
Còn hiệu lực1.096
Đã hết hiệu lực5
Có ghi căn cứ pháp lý27

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ