3920 | Thanh toán bù trừ | 3900 | 1 |
3921 | Thanh toán bù trừ | 3920 | 2 |
3930 | Thanh toán liên ngân hàng và thanh toán song phương | 3900 | 1 |
3931 | Thanh toán bù trừ liên ngân hàng | 3930 | 2 |
3932 | Thu hộ, chi hộ liên ngân hàng | 3930 | 2 |
3933 | Chờ xử lý trong thanh toán LNH | 3930 | 2 |
3934 | Thu hộ, chi hộ trong TTSP với NHNNo | 3930 | 2 |
3935 | Thu hộ, chi hộ trong TTSP với NH Công thương | 3930 | 2 |
3936 | Thu hộ, chi hộ trong TTSP với NH Đầu tư | 3930 | 2 |
3937 | Thu hộ, chi hộ trong TTSP với NH Ngoại thương | 3930 | 2 |
3938 | Chờ xử lý trong TTSP với các NHTM | 3930 | 2 |
3939 | Thu hộ, chi hộ trong TTSP với các ngân hàng khác | 3930 | 2 |
3940 | Phải trả về tiền - tài sản tạm giữ chờ xử lý | 3900 | 1 |
3941 | Cơ quan tài chính | 3940 | 2 |
3942 | Cơ quan hải quan | 3940 | 2 |
3943 | Cơ quan thuế | 3940 | 2 |
3949 | Các cơ quan khác | 3940 | 2 |
3950 | Thanh toán vãng lai giữa các kho bạc | 3900 | 1 |
3951 | Thanh toán vãng lai về tín phiếu - trái phiếu | 3950 | 2 |
3952 | Thanh toán vãng lai với các điểm giao dịch | 3950 | 2 |
3953 | Thanh toán vãng lai về kinh phí công đoàn | 3950 | 2 |
3954 | Thanh toán vãng lai về tín phiếu, trái phiếu năm 1999 giữa các kho bạc | 3950 | 2 |
3959 | Thanh toán vãng lai khác | 3950 | 2 |
3960 | Khấu trừ phải thu - phải trả | 3900 | 1 |
3961 | Khấu trừ phải thu - phải trả về thuế | 3960 | 2 |
3969 | Khấu trừ phải thu - phải trả khác | 3960 | 2 |
3970 | Sai lầm trong thanh toán khác | 3900 | 1 |
3971 | Sai lầm Nợ trong thanh toán khác | 3970 | 2 |
3972 | Sai lầm Có trong thanh toán khác | 3970 | 2 |
3980 | Ghi thu - ghi chi ngân sách | 3900 | 1 |