Danh mục Ngân hàng ủy nhiệm thu

Danh mục các ngân hàng được ủy nhiệm thu ngân sách nhà nước — nhóm ngân hàng được Kho bạc Nhà nước ủy nhiệm trực tiếp thu tiền vào ngân sách.

1.120 bản ghi1.119 còn hiệu lựcThuế

Bảng mã ngân hàng ủy nhiệm thu

TênNgày hiệu lựcNgày kết thúcMã tỉnh
06204002 Agribank huyện Bạch Thông Không thời hạn06
06204003 Agribank Ba Bể Không thời hạn06
06204004 Agribank huyện Ngân Sơn Không thời hạn06
06204005 Agribank huyện Pắc Nặm Không thời hạn06
06204006 Agribank huyện Na Rì Không thời hạn06
06204007 Agribank huyện Chợ Mới Không thời hạn06
06204008 Agribank huyện Chợ Đồn Không thời hạn06
08201001 Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Tuyên Quang Không thời hạn08
08202001 Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Tuyên Quang Không thời hạn08
08203001 Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Tuyên Quang 26/09/2017Không thời hạn08
08204001 Agribank tỉnh Tuyên quang Không thời hạn08
08204003 NHNovaPTNT Huyện Sơn Dương Không thời hạn08
08204004 Agribank Huyện Hàm Yên Không thời hạn08
08204005 Agribank Huyện Chiêm Hoá Không thời hạn08
08204007 Agribank Huyện Na Hang Không thời hạn08
08204008 NHNovaPTNT Huyện Lâm Bình Không thời hạn08
08311001 Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội - Chi nhánh Tỉnh Tuyên Quang Không thời hạn08
10201001 NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Lào Cai Không thời hạn10
10202001 Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Lào Cai Không thời hạn10
10202003 Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh SaPa Không thời hạn10
10203001 Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Lào Cai Không thời hạn10
10204001 Agribank tỉnh Lào cai Không thời hạn10
10204002 Agribank huyện Bắc Hà Không thời hạn10
10204004 Agribank huyện Mường Khương Không thời hạn10
10204006 Agribank huyện Văn Bàn Không thời hạn10
10204007 Agribank huyện Bảo Yên Không thời hạn10
10204008 Agribank huyện Bảo Thắng Không thời hạn10
10204009 Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Lào Cai II Không thời hạn10
10204010 Agribank huyện Bát Xát Không thời hạn10
10204011 Agribank huyện Sa Pa Không thời hạn10

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.120
Còn hiệu lực1.119
Đã hết hiệu lực1

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ