0000 | Template For Webdynpro |
0001 | 05/KK-TNCN Tờ khai khấu trừ thuế TNCN |
0002 | 06/TNCN Tờ khai khấu trừ thuế TNCN |
0003 | 04/KK-TNCN Tờ khai khấu trừ thuế TNCN |
0004 | 05/QTT-TNCN Tờ khai quyết toán CQCT |
0005 | 06/KK-TNCN Tờ khai quyết toán thuế TNCN |
0006 | 01/XSBHĐC Tờ khai khấu trừ thuế TNCN |
0007 | 01/KK-XS Tờ khai khấu trừ thuế TNCN |
0008 | 02/KK-TNCN Tờ khai thuế TNCN |
0009 | 08/KK-TNCN Tờ khai tạm nộp thuế TNCN |
0010 | 08A/KK-TNCN Tờ khai tạm nộp thuế TNCN |
0011 | 08B/KK-TNCN Tờ khai quyết toán thuế TNCN |
0012 | 02/QTT-TNCN Tờ khai quyết toán cá nhân |
0013 | 10/KK-TNCN Tờ khai khoán thuế TNCN |
0014 | 10A/KK-TNCN TK khoán thuế TNCN cho nhóm |
0015 | 03/BĐS-TNCN Tờ khai phát sinh thuế TNCN |
0016 | 04/CNV-TNCN Tờ khai thuế TNCN |
0017 | 13/KK-TNCN Tờ khai quyết toán thuế TNCN |
0018 | 04/TKQT-TNCN Tờ khai thuế TNCN |
0019 | 04/NNG-TNCN Tờ khai thuế TNCN |
0020 | 04/ĐTV-TNCN Tờ khai thuế TNCN |
0021 | Tờ khai thuế khác |
0022 | Tờ khai 01/TKN-XSBHĐC |
0023 | 02/KK-XS Tờ khai quyết toán thuế TNCN |
0024 | 08/KK-TNCN Tờ khai thuê nhà cho cá nhân |
0025 | 08A/KK-TNCN Tờ khai thuê nhà cho nhóm |
0026 | 01/GTGT Tờ khai thuế GTGT khấu trừ |
0027 | 02/GTGT Tờ khai thuế khấu trừ thuế GTGT |
0028 | 03/GTGT Tờ khai thuế GTGT trực tiếp |
0029 | 04/GTGT Tờ khai thuế GTGT trực tiếp |