Danh mục các ngân hàng được ủy nhiệm thu ngân sách nhà nước — nhóm ngân hàng được Kho bạc Nhà nước ủy nhiệm trực tiếp thu tiền vào ngân sách.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực |
|---|---|---|
01202026 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Quang Minh | — |
01202027 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Thạch Thất | 09/03/2015 |
01202028 | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Từ Liêm | — |
01202031 | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Hoài Đức | — |
01202032 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Gia Lâm | — |
01202033 | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Hoàng Mai Hà Nội | — |
01202035 | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bắc Hà | — |
01203001 | Vietcombank | — |
01203002 | SGD Vietcombank | — |
01203003 | Vietcombank Hà Nội | — |
01203004 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Thăng Long (Cầu Giấy) | — |
01203005 | Vietcombank Ba Đình | — |
01203007 | Vietcombank Chương Dương | — |
01203008 | Vietcombank Hoàn Kiếm | — |
01203009 | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Tây Hà Nội | — |
01203010 | Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại Thương Việt Nam - Chi nhánh Thanh Xuân | — |
01203011 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Tây Hồ | — |
01203012 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Sóc Sơn | — |
01203013 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Đông Anh | 16/04/2014 |
01203015 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Hoàng Mai | — |
01203016 | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Nam Hà Nội | — |
01204001 | NHNo va PTNT Việt Nam | — |
01204003 | Agribank Hà Nội | — |
01204004 | Agribank huyện Thanh Trì | — |
01204006 | Agribank Bắc Hà Nội | — |
01204012 | Agribank Huyện Sóc sơn | — |
01204014 | Agribank huyện Gia lâm | — |
01204016 | Agribank Cầu Giấy | — |
01204020 | Agribank Hoàng Mai | — |
01204021 | Agribank Huyện Phúc Thọ | — |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.120 |
| Còn hiệu lực | 1.119 |
| Đã hết hiệu lực | 1 |