2613 | Phòng Giao dịch số 20 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | — | Không thời hạn | 2610 | 083HH |
2614 | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | — | Không thời hạn | 2610 | 089HH |
2615 | KBNN Sa Pa - Lào Cai | — | Không thời hạn | 2610 | 088HH |
2616 | Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | — | Không thời hạn | 2610 | 086HH |
2617 | KBNN Bảo Yên - Lào Cai | — | Không thời hạn | 2610 | 087HH |
2618 | KBNN Bắc Hà - Lào Cai | — | Không thời hạn | 2610 | 085HH |
2619 | Phòng Giao dịch số 19 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | — | Không thời hạn | 2610 | 082HH |
2620 | KBNN Si Ma Cai - Lào Cai | — | Không thời hạn | 2610 | 084HH |
2621 | Phòng Giao dịch số 16 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 14/03/2025 | Không thời hạn | 2610 | |
2660 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực IX - Hoà Bình | — | Không thời hạn | 0001 | |
2661 | Kho bạc Nhà nước Khu vực IX - Hòa Bình | — | Không thời hạn | 2660 | |
2662 | KBNN Kỳ Sơn - Hoà Bình | — | 30/05/2024 | 2660 | 151HH |
2663 | KBNN Yên Thuỷ - Hoà Bình | — | Không thời hạn | 2660 | 158HH |
2664 | Phòng Giao dịch số 28 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | — | Không thời hạn | 2660 | 150HH |
2665 | KBNN Kim Bôi - Hoà Bình | — | Không thời hạn | 2660 | 153HH |
2666 | Phòng Giao dịch số 26 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | — | Không thời hạn | 2660 | 157HH |
2667 | Phòng Giao dịch số 29 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | — | Không thời hạn | 2660 | 152HH |
2668 | Phòng Giao dịch số 25 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | — | Không thời hạn | 2660 | 159HH |
2669 | KBNN Mai Châu - Hoà Bình | — | Không thời hạn | 2660 | 156HH |
2670 | Phòng Giao dịch số 27 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | — | Không thời hạn | 2660 | 155HH |
2671 | KBNN Cao Phong - Hòa Bình | — | Không thời hạn | 2660 | 154HH |
2672 | Phòng Giao dịch KBNN Hòa Bình | — | 30/05/2018 | 2660 | 148HH |
2673 | Phòng Giao dịch số 24 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | 14/03/2025 | Không thời hạn | 2660 | |
2710 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực X - Sơn La | — | Không thời hạn | 0001 | |
2711 | Kho bạc Nhà nước Khu vực X - Phòng Nghiệp vụ 2 | — | Không thời hạn | 2710 | |
2712 | KBNN Yên Châu - Sơn La | — | Không thời hạn | 2710 | 124HH |
2713 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực X | — | Không thời hạn | 2710 | 119HH |
2714 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực X | — | Không thời hạn | 2710 | 126HH |
2715 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực X | — | Không thời hạn | 2710 | 123HH |
2716 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực X | — | Không thời hạn | 2710 | 125HH |