2514 | Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2510 | 026HH |
2515 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2510 | 032HH |
2516 | KBNN Mèo Vạc - Hà Giang | — | Không thời hạn | 2510 | 027HH |
2517 | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2510 | 029HH |
2518 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2510 | 030HH |
2519 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2510 | 033HH |
2520 | KBNN Yên Minh - Hà Giang | — | Không thời hạn | 2510 | 028HH |
2521 | KBNN Quang Bình - Hà Giang | — | Không thời hạn | 2510 | 035HH |
2522 | Phòng giao dịch - KBNN Hà Giang | — | 30/05/2018 | 2510 | 024HH |
2523 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | 14/03/2025 | Không thời hạn | 2510 | |
2560 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực IX – Lào Cai | — | Không thời hạn | 0001 | |
2561 | Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | — | Không thời hạn | 2560 | |
2562 | KBNN Mù Cang Chải - Yên Bái | — | Không thời hạn | 2560 | 137HH |
2563 | KBNN Trấn Yên - Yên Bái | — | Không thời hạn | 2560 | 138HH |
2564 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | — | Không thời hạn | 2560 | 141HH |
2565 | KBNN Lục Yên - Yên Bái | — | Không thời hạn | 2560 | 135HH |
2566 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | — | Không thời hạn | 2560 | 140HH |
2567 | KBNN Trạm Tấu - Yên Bái | — | Không thời hạn | 2560 | 139HH |
2568 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | — | Không thời hạn | 2560 | 136HH |
2569 | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | — | Không thời hạn | 2560 | 133HH |
2570 | Phòng Giao dịch - KBNN Yên Bái | — | 30/05/2018 | 2560 | 132HH |
2571 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII | 14/03/2025 | Không thời hạn | 2560 | |
2572 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2560 | |
2573 | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2560 | |
2574 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2560 | |
2575 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2560 | |
2576 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực IX | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2560 | |
2610 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII - Lào Cai | — | Không thời hạn | 0001 | |
2611 | Kho bạc Nhà nước Khu vực VIII - Lào Cai | — | Không thời hạn | 2610 | |
2612 | KBNN TP Lào Cai- Lào Cai | — | 28/12/2019 | 2610 | 080HH |