2313 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VI | — | Không thời hạn | 2310 | 061HH |
2314 | KBNN Chợ Mới - Bắc Cạn | — | Không thời hạn | 2310 | 065HH |
2315 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VI | — | Không thời hạn | 2310 | 063HH |
2316 | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VI | — | Không thời hạn | 2310 | 064HH |
2317 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VI | — | Không thời hạn | 2310 | 066HH |
2318 | KBNN Pác Năm- Bắc Cạn | — | Không thời hạn | 2310 | 060HH |
2319 | Phòng Giao dịch - KBNN Bắc Kạn | — | 30/05/2018 | 2310 | 058HH |
2320 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VI | 14/03/2025 | Không thời hạn | 2310 | |
2360 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực VII - Cao Bằng | — | Không thời hạn | 0001 | |
2361 | Kho bạc Nhà nước Khu vực VII - Phòng Nghiệp vụ 2 | — | Không thời hạn | 2360 | |
2362 | KBNN Hạ Lang - Cao Bằng | — | Không thời hạn | 2360 | 048HH |
2363 | Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2360 | 043HH |
2364 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2360 | 045HH |
2365 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2360 | 051HH |
2366 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2360 | 052HH |
2367 | Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2360 | |
2368 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2360 | 053HH |
2369 | KBNN Trà Lĩnh - Cao Bằng | — | 20/03/2020 | 2360 | 046HH |
2370 | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2360 | 047HH |
2371 | KBNN Thông Nông - Cao Bằng | — | 14/03/2020 | 2360 | 044HH |
2372 | KBNN Bảo Lâm - Cao Bằng | — | Không thời hạn | 2360 | 042HH |
2373 | KBNN Phục Hoà- Cao Bằng | — | 20/03/2020 | 2360 | 050HH |
2374 | Phòng giao dịch KBNN Cao Bằng | — | 30/05/2018 | 2360 | 040HH |
2375 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VI | 14/03/2025 | Không thời hạn | 2360 | |
2410 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực VI - Lạng Sơn | — | Không thời hạn | 0001 | |
2411 | Kho bạc Nhà nước Khu vực VI - Phòng Nghiệp vụ 2 | — | Không thời hạn | 2410 | |
2412 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VI | — | Không thời hạn | 2410 | 186HH |
2413 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VI | — | Không thời hạn | 2410 | 182HH |
2414 | KBNN Bình Gia - Lạng Sơn | — | Không thời hạn | 2410 | 181HH |
2415 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VI | — | Không thời hạn | 2410 | 184HH |