2171 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | 14/03/2025 | Không thời hạn | 2160 | 54TTT |
2210 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XV - Ninh Thuận | — | Không thời hạn | 0001 | 58TTT |
2211 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XV - Ninh Thuận | — | Không thời hạn | 2210 | 58TTT |
2212 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | — | Không thời hạn | 2210 | |
2213 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | — | Không thời hạn | 2210 | |
2214 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | — | Không thời hạn | 2210 | |
2215 | KBNN Bác Ái – Ninh Thuận | — | Không thời hạn | 2210 | |
2216 | KBNN Thuận Bắc- Ninh Thuận | — | Không thời hạn | 2210 | |
2217 | Phòng Giao dịch - KBNN Ninh Thuận | — | 30/05/2018 | 2210 | |
2218 | KBNN Thuận Nam - Ninh Thuận | — | Không thời hạn | 2210 | |
2219 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | 14/03/2025 | Không thời hạn | 2210 | 58TTT |
2260 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực VII - Thái Nguyên | — | Không thời hạn | 0001 | 19TTT |
2261 | Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2260 | 19TTT |
2262 | KBNN Định Hoá - Thái Nguyên | — | Không thời hạn | 2260 | |
2263 | KBNN Phổ Yên - Thái Nguyên | — | Không thời hạn | 2260 | |
2264 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2260 | |
2265 | KBNN Đại Từ - Thái Nguyên | — | Không thời hạn | 2260 | |
2266 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2260 | |
2267 | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | — | Không thời hạn | 2260 | |
2268 | KBNN Võ Nhai - Thái Nguyên | — | Không thời hạn | 2260 | |
2269 | KBNN Sông Công - Thái Nguyên | — | Không thời hạn | 2260 | |
2270 | KBNN TP Thái Nguyên - Thái Nguyên | — | 28/12/2019 | 2260 | |
2271 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2260 | |
2272 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2260 | |
2273 | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2260 | |
2274 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2260 | |
2275 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực VII | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2260 | |
2310 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực VI - Bắc Kạn | — | Không thời hạn | 0001 | 06TTT |
2311 | Kho bạc Nhà nước Khu vực VI - Bắc Kạn | — | Không thời hạn | 2310 | 06TTT |
2312 | KBNN Ngân Sơn - Bắc Cạn | — | Không thời hạn | 2310 | |