2024 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2010 | |
2025 | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2010 | |
2026 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2010 | |
2027 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2010 | |
2028 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2010 | |
2029 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2010 | |
2030 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2010 | |
2031 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2010 | |
2032 | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2010 | |
2033 | Phòng Giao dịch số 14 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2010 | |
2034 | Phòng Giao dịch số 15 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2010 | |
2060 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV - Khánh Hoà | — | Không thời hạn | 0001 | 56TTT |
2061 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2060 | 56TTT |
2062 | KBNN Vạn Ninh - Khánh Hoà | — | Không thời hạn | 2060 | |
2063 | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2060 | |
2064 | KBNN Khánh Sơn - Khánh Hoà | — | Không thời hạn | 2060 | |
2065 | KBNN Diên Khánh - Khánh Hoà | — | Không thời hạn | 2060 | |
2066 | KBNN Khánh Vĩnh - Khánh Hoà | — | Không thời hạn | 2060 | |
2067 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | — | Không thời hạn | 2060 | |
2068 | KBNN TP Nha Trang - Khánh Hoà | — | 28/12/2019 | 2060 | |
2069 | KBNN Cam Lâm – Khánh Hoà | — | Không thời hạn | 2060 | |
2070 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2060 | |
2071 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2060 | |
2072 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2060 | |
2073 | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIV | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2060 | |
2110 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XV - Quảng Ngãi | — | Không thời hạn | 0001 | 51TTT |
2111 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XV - Phòng Nghiệp vụ 2 | — | Không thời hạn | 2110 | 51TTT |
2112 | Phòng Giao dịch số 17 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | — | Không thời hạn | 2110 | |
2113 | KBNN Trà Bồng - Quảng Ngãi | — | Không thời hạn | 2110 | |
2114 | KBNN Sơn Tịnh - Quảng Ngãi | — | Không thời hạn | 2110 | |