1964 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | — | Không thời hạn | 1960 | 509HH |
1965 | KBNN Núi Thành - Quảng Nam | — | Không thời hạn | 1960 | 517HH |
1966 | KBNN Thăng Bình - Quảng Nam | — | Không thời hạn | 1960 | 513HH |
1967 | KBNN Đại Lộc - Quảng Nam | — | Không thời hạn | 1960 | 506HH |
1968 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | — | Không thời hạn | 1960 | 514HH |
1969 | KBNN Bắc Trà My - Quảng Nam | — | Không thời hạn | 1960 | 515HH |
1970 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | — | Không thời hạn | 1960 | 505HH |
1971 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | — | Không thời hạn | 1960 | 510HH |
1972 | KBNN Phước Sơn - Quảng Nam | — | Không thời hạn | 1960 | 511HH |
1973 | KBNN Hiệp Đức - Quảng Nam | — | Không thời hạn | 1960 | 512HH |
1974 | KBNN Duy Xuyên - Quảng Nam | — | Không thời hạn | 1960 | 508HH |
1975 | KBNN Nam Trà My - Quảng Nam | — | Không thời hạn | 1960 | 516HH |
1976 | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XII | — | Không thời hạn | 1960 | 504HH |
1977 | KBNN Phú Ninh – Quảng nam | — | Không thời hạn | 1960 | 518HH |
1978 | KBNN Tam Kỳ - Quảng Nam | — | 28/12/2019 | 1960 | 502HH |
1979 | KBNN Nông Sơn - Quảng Nam | — | Không thời hạn | 1960 | 519HH |
2010 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XV – Gia Lai | — | Không thời hạn | 0001 | |
2011 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | — | Không thời hạn | 2010 | |
2012 | KBNN Hoài Ân - Bình Định | — | Không thời hạn | 2010 | 544HH |
2013 | KBNN An Lão - Bình Định | — | Không thời hạn | 2010 | 542HH |
2014 | KBNN Phù Mỹ - Bình Định | — | Không thời hạn | 2010 | 545HH |
2015 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | — | Không thời hạn | 2010 | 548HH |
2016 | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | — | Không thời hạn | 2010 | 549HH |
2017 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | — | Không thời hạn | 2010 | 547HH |
2018 | KBNN Vĩnh Thạnh - Bình Định | — | Không thời hạn | 2010 | 546HH |
2019 | KBNN Vân Canh - Bình Định | — | Không thời hạn | 2010 | 551HH |
2020 | KBNN Tuy Phước - Bình Định | — | Không thời hạn | 2010 | 550HH |
2021 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XV | — | Không thời hạn | 2010 | 543HH |
2022 | KBNN Quy Nhơn - Bình Định | — | 28/12/2019 | 2010 | 540HH |
2023 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | 14/03/2025 | Không thời hạn | 2010 | |