030119 là mã của - - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 03: Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thuỷ sinh không xương sống khác → Cá sống. . Mã này được chia tiếp thành 5 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Loại khác: tên tiếng Anh là “- - Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
03011910 | - - - Cá bột | — |
03011990 | - - - Loại khác | — |
03011991 | - - - - Cá hồng y Banggai (Pterapogon kauderni) (SEN) | — |
03011992 | - - - - Cá bàng chài vân sóng (Cheilinus undulatus) (SEN) | — |
03011999 | - - - - Loại khác | — |