Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
96100010 | - Bảng đá đen trong trường học | - School slates | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96100090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96100090 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96110000 | Dấu ngày; dấu niêm phong hay dấu đánh số và các loại tương tự (kể cả dụng cụ để in hay dập nổi nhãn hiệu) được thiết kế để làm thủ công; con dấu đóng để sử dụng thủ công và các bộ in bằng tay; kèm theo các con dấu đó | Date; sealing or numbering stamps; and the like (including devices for printing or embossing labels); designed for operating in the hand; hand-operated composin... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96110000 | Con dấu ngày, con dấu niêm phong hay con dấu đánh số, và loại tương tự (kể cả dụng cụ để in hay dập nổi nhãn hiệu), được thiết kế để sử dụng thủ công; con dấu đóng để sử dụng thủ công và các bộ in bằng tay kèm theo các con dấu đó. | Date, sealing or numbering stamps, and the like (including devices for printing or embossing labels), designed for operating in the hand; hand-opera... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
9612 | Ruy băng máy chữ hoặc tương tự, đã phủ mực hay làm sẵn bằng cách khác để in ấn, đã hoặc chưa cuộn vào lõi hoặc nằm trong vỏ; tấm mực dấu, đã hoặc chưa tẩm mực, có hoặc không có hộp. | Typewriter or similar ribbons, inked or otherwise prepared for giving impressions, whether or not on spools or in cartridges; ink-pads, whether or not inked, wi... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
961210 | - Ruy băng: | - Ribbons: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
96121010 | - - Bằng vật liệu dệt | - - Of textile fabric | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96121010 | - - Bằng vật liệu dệt | - - Of textile fabric | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
96121090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
96122000 | - Tấm mực dấu | - Ink-pads | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
9613 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc. | Cigarette lighters and other lighters, whether or not mechanical or electrical, and parts thereof other than flints and wicks. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
961310 | - Bật lửa bỏ túi, dùng ga, không thể nạp lại: | - Pocket lighters, gas fuelled, non-refillable: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
96131010 | - - Bằng plastic | - - Of plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
96131011 | - - - Bằng plastic (- - Hình khẩu súng lục hoặc súng lục ổ quay:) | - - - Of plastics | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96131019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96131090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96131091 | - - - Bằng plastic (- - Loại khác:) | - - - Of plastics | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96131099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
961320 | - Bật lửa bỏ túi, dùng ga, có thể nạp lại: | - Pocket lighters, gas fuelled, refillable: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96132010 | - - Bằng plastic | - - Of plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96132011 | - - - Bằng plastic (- - Hình khẩu súng lục hoặc súng lục ổ quay:) | - - - Of plastics | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96132019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96132090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96132091 | - - - Bằng plastic (- - Loại khác:) | - - - Of plastics | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96132099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
961380 | - Bật lửa khác: | - Other lighters: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96138010 | - - Bật lửa áp điện dùng cho lò và bếp | - - Piezo-electric lighters for stoves and ranges | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
96138011 | - - - Bật lửa áp điện dùng cho lò nướng hoặc bếp có lò nướng (- - Hình khẩu súng lục hoặc súng lục ổ quay:) | - - - Piezo-electric lighters for stoves and ranges | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
96138012 | - - - Bật lửa hút thuốc lá; bằng plastic | - - - Cigarette lighters; of plastics | 31/12/2003 | 30/12/2010 |