961210 là mã của - Ruy băng: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 96: Các mặt hàng khác → Ruy băng máy chữ hoặc tương tự, đã phủ mực hay làm sẵn bằng cách khác để in ấn, đã hoặc chưa cuộn vào lõi hoặc nằm trong vỏ; tấm mực dấu, đã hoặc chưa tẩm mực, có hoặc không có hộp. . Mã này được chia tiếp thành 2 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Ruy băng: tên tiếng Anh là “- Ribbons:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Ribbons: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
96121010 | - - Bằng vật liệu dệt | — |
96121090 | - - Loại khác | — |