96110000 là mã của Con dấu ngày, con dấu niêm phong hay con dấu đánh số, và loại tương tự (kể cả dụng cụ để in hay dập nổi nhãn hiệu), được thiết kế để sử dụng thủ công; con dấu đóng để sử dụng thủ công và các bộ in bằng tay kèm theo các con dấu đó. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 96: Các mặt hàng khác .
Con dấu ngày, con dấu niêm phong hay con dấu đánh số, và loại tương tự (kể cả dụng cụ để in hay dập nổi nhãn hiệu), được thiết kế để sử dụng thủ công; con dấu đóng để sử dụng thủ công và các bộ in bằng tay kèm theo các con dấu đó. tên tiếng Anh là “Date; sealing or numbering stamps; and the like (including devices for printing or embossing labels); designed for operating in the hand; hand-operated composing sticks and hand printing sets incorporating such composing sticks.”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Date; sealing or numbering stamps; and the like (including devices for printing or embossing labels); designed for operating in the hand; hand-operated composin... |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | chiếc |