Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
95049021 | - - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic | - - - Of wood, of paper or of plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95049029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95049030 | - - Thiết bị chơi bạc và đồ phụ trợ đi kèm | - - Gambling equipment and paraphernalia | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95049031 | - - - Thiết bị chơi bạc và đồ phụ trợ đi kèm: Bàn thiết kế để chơi bạc | - - - Gambling equipment and paraphernalia: Tables designed for use with casino games | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
95049032 | - - - Bàn thiết kế để chơi bạc bằng gỗ hoặc plastic | - - - Tables designed for use with casino games, of wood or of plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95049033 | - - - Loại bàn khác thiết kế để chơi bạc | - - - Other tables designed for use with casino games | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95049034 | - - - Quân bài Mạt chược bằng gỗ, giấy hoặc plastic | - - - Mahjong tiles, of wood or of paper or of plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95049035 | - - - Quân bài Mạt chược khác | - - - Other Mahjong tiles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95049036 | - - - Loại khác, bằng gỗ, giấy hoặc plastic | - - - Other, of wood, of paper or of plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95049039 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95049090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95049092 | - - - - Bằng gỗ hoặc bằng plastic | - - - - Of wood or of plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95049093 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95049094 | - - - - Loại khác: Bằng gỗ hoặc bằng plastic | - - - - Other: Of wood or of plastics | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
95049095 | - - - - Bằng gỗ, giấy hoặc plastic | - - - - Of wood, of paper or of plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95049099 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
9505 | Đồ dùng trong lễ hội, hội hoá trang hoặc trong các trò chơi giải trí khác, kể cả các mặt hàng dùng cho trò chơi ảo thuật và trò vui cười. | Festive, carnival or other entertainment articles, including conjuring tricks and novelty jokes. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
950510 | - Hàng hoá dùng trong lễ Nô en: | - Articles for Christmas festivities: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95051000 | - Đồ dùng trong lễ Nô-en | - Articles for Christmas festivities | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95051010 | - - Pháo đốt và pháo hoa cầm tay dùng trong lễ Nô en | - - Christmas crackers and sparklers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95051090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95059000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
9506 | Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools). | Articles and equipment for general physical exercise, gymnastics, athletics, other sports (including table-tennis) or outdoor games, not specified or included e... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95061100 | - - Ván trượt tuyết | - - Skis | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95061200 | - - Dây buộc ván trượt | - - Ski-fastenings (ski-bindings) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95061900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95062100 | - - Ván buồm | - - Sailboards | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95062900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95063100 | - - Gậy, bộ gậy chơi gôn | - - Clubs, complete | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95063200 | - - Bóng | - - Balls | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |