9506 là mã của Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools). trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 95: Đồ chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ thể thao; các bộ phận và phụ kiện của chúng . Mã này được chia tiếp thành 17 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục, điền kinh, các môn thể thao khác (kể cả bóng bàn) hoặc trò chơi ngoài trời, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này; bể bơi và bể bơi nông (paddling pools). tên tiếng Anh là “Articles and equipment for general physical exercise, gymnastics, athletics, other sports (including table-tennis) or outdoor games, not specified or included elsewhere in this Chapter; swimming pools and paddling pools.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Articles and equipment for general physical exercise, gymnastics, athletics, other sports (including table-tennis) or outdoor games, not specified or included e... |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
95061100 | - - Ván trượt tuyết | — |
95061200 | - - Dây buộc ván trượt | — |
95061900 | - - Loại khác | — |
95062100 | - - Ván buồm | — |
95062900 | - - Loại khác | — |
95063100 | - - Gậy, bộ gậy chơi gôn | — |
95063200 | - - Bóng | — |
95063900 | - - Loại khác | — |
950640 | - Dụng cụ và thiết bị cho môn bóng bàn: | 3 |
95065100 | - - Vợt tennis, đã hoặc chưa căng lưới | — |
950659 | - - Loại khác: | 3 |
95066100 | - - Bóng tennis | — |
95066200 | - - Bóng có thể bơm hơi | — |
95066900 | - - Loại khác | — |
95067000 | - Lưỡi giày trượt băng và lưỡi trượt có bánh xe, kể cả giày trượt có gắn lưỡi trượt | — |
95069100 | - - Các mặt hàng và thiết bị cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục hoặc điền kinh | — |
950699 | - - Loại khác: | 7 |