Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

22.928 bản ghiHải quan & xuất nhập khẩu

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
95063900- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
950640- Dụng cụ và thiết bị cho môn bóng bàn:- Articles and equipment for table-tennis:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
95064000- Dụng cụ và thiết bị cho môn bóng bàn- Articles and equipment for table-tennis31/12/200330/12/2010
95064010- - Bàn- - TablesTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
95064090- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
95065100- - Vợt tennis, đã hoặc chưa căng lưới- - Lawn-tennis rackets, whether or not strungTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
950659- - Loại khác:- - Other:31/12/200330/12/2010
95065900- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95065910- - - Vợt cầu lông và khung vợt- - - Badminton rackets and racket frames31/12/200330/12/2010
95065990- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
95066100- - Bóng tennis- - Lawn-tennis ballsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95066200- - Bóng có thể bơm hơi- - InflatableTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95066900- - Loại khác- - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95067000- Lưỡi giày trượt băng và lưỡi trượt có bánh xe, kể cả giày trượt có gắn lưỡi trượt- Ice skates and roller skates, including skating boots with skates attachedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95069100- - Các mặt hàng và thiết bị cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục hoặc điền kinh- - Articles and equipment for general physical exercise, gymnastics or athleticsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
950699- - Loại khác: - - Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95069900- - Loại khác- - OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
95069910- - - Cung (kể cả nỏ) và mũi tên- - - Bows (including crossbows) and arrowsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95069920 - - - Lưới (*), đệm bảo vệ ống chân và tấm ốp bảo vệ ống chân - - - Nets, cricket pads and shin guardsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95069930- - - Quả cầu lông- - - ShuttlecocksTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95069940- - - Chân nhái (flippers)- - - Flippers31/12/200330/12/2010
95069950- - - Các sản phẩm và thiết bị khác cho bóng đá; hockey; tennis; cầu lông; bóng bàn; bóng chuyền; bóng rổ hoặc cricket- - - Other articles and equipment for football; field hockey; tennis; badminton; deck tennis; volleyball; basketball or cricket31/12/200330/12/2010
95069990- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
9507Cần câu, lưỡi câu và các loại dây câu khác; vợt lưới bắt cá, vợt lưới bắt bướm và các loại lưới tương tự; chim giả làm mồi (trừ các loại thuộc nhóm 92.08 hoặc 97.05) và các dụng cụ cần thiết dùng cho săn hoặc bắn tương tự.Fishing rods, fish-hooks and other line fishing tackle; fish landing nets, butterfly nets and similar nets; decoy “birds” (other than those of heading 92.08 or...TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95071000- Cần câu- Fishing rodsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95072000- Lưỡi câu, có hoặc không có dây cước- Fish-hooks, whether or not snelledTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95073000- Bộ cuộn dây câu- Fishing reelsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
950790- Loại khác:- Other:31/12/200330/12/2010
95079000- Loại khác - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
95079010- - Vợt lưới đánh cá- - Fish landing nets31/12/200330/12/2010

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ