Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
95063900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
950640 | - Dụng cụ và thiết bị cho môn bóng bàn: | - Articles and equipment for table-tennis: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95064000 | - Dụng cụ và thiết bị cho môn bóng bàn | - Articles and equipment for table-tennis | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95064010 | - - Bàn | - - Tables | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95064090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
95065100 | - - Vợt tennis, đã hoặc chưa căng lưới | - - Lawn-tennis rackets, whether or not strung | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
950659 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95065900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95065910 | - - - Vợt cầu lông và khung vợt | - - - Badminton rackets and racket frames | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95065990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95066100 | - - Bóng tennis | - - Lawn-tennis balls | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95066200 | - - Bóng có thể bơm hơi | - - Inflatable | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95066900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95067000 | - Lưỡi giày trượt băng và lưỡi trượt có bánh xe, kể cả giày trượt có gắn lưỡi trượt | - Ice skates and roller skates, including skating boots with skates attached | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95069100 | - - Các mặt hàng và thiết bị cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục hoặc điền kinh | - - Articles and equipment for general physical exercise, gymnastics or athletics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
950699 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95069900 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
95069910 | - - - Cung (kể cả nỏ) và mũi tên | - - - Bows (including crossbows) and arrows | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95069920 | - - - Lưới (*), đệm bảo vệ ống chân và tấm ốp bảo vệ ống chân | - - - Nets, cricket pads and shin guards | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95069930 | - - - Quả cầu lông | - - - Shuttlecocks | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95069940 | - - - Chân nhái (flippers) | - - - Flippers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95069950 | - - - Các sản phẩm và thiết bị khác cho bóng đá; hockey; tennis; cầu lông; bóng bàn; bóng chuyền; bóng rổ hoặc cricket | - - - Other articles and equipment for football; field hockey; tennis; badminton; deck tennis; volleyball; basketball or cricket | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95069990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
9507 | Cần câu, lưỡi câu và các loại dây câu khác; vợt lưới bắt cá, vợt lưới bắt bướm và các loại lưới tương tự; chim giả làm mồi (trừ các loại thuộc nhóm 92.08 hoặc 97.05) và các dụng cụ cần thiết dùng cho săn hoặc bắn tương tự. | Fishing rods, fish-hooks and other line fishing tackle; fish landing nets, butterfly nets and similar nets; decoy “birds” (other than those of heading 92.08 or... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95071000 | - Cần câu | - Fishing rods | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95072000 | - Lưỡi câu, có hoặc không có dây cước | - Fish-hooks, whether or not snelled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95073000 | - Bộ cuộn dây câu | - Fishing reels | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
950790 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
95079000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
95079010 | - - Vợt lưới đánh cá | - - Fish landing nets | 31/12/2003 | 30/12/2010 |